Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -5,099 6,970 3,858 121,278 -21,357
2. Điều chỉnh cho các khoản -453 2,318 -1,704 1,656 13,988
- Khấu hao TSCĐ 1,387 1,396 1,360 144 1,041
- Các khoản dự phòng -2,507 481 -3,327 76 635
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17 -77 -5 -4 -95
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 684 519 269 1,439 12,407
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -5,552 9,288 2,154 122,933 -7,369
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16,405 4,934 -228,333 15,353 227,076
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,671 8,035 -605,234 -828,333 -853,131
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -15,602 34,452 793,969 399,856 115,858
- Tăng giảm chi phí trả trước 67 -189 49 -534 -981
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -684 -519 121 -1,391 -12,407
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 24 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,729 -880 -1,142 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10,766 55,120 -38,393 -292,116 -530,953
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 66 -39 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 5,000 0 -52,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 17 77 -114 4 95
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 17 77 4,953 -35 -51,905
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,473 5,067 6,672 615,270 327,566
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -55,897 -23,540 -14,780 -4,402 -13,376
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10,500 171 -10,145 177
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -51,424 -28,974 -7,937 600,723 314,366
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -62,173 26,224 -41,377 308,572 -268,491
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 80,832 18,659 44,883 3,505 312,101
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,659 44,883 3,505 312,078 43,610