|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
520,412
|
708,378
|
603,452
|
773,113
|
801,585
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,723
|
10,512
|
9,089
|
11,225
|
17,359
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
511,689
|
697,866
|
594,363
|
761,888
|
784,225
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
389,901
|
505,636
|
454,906
|
561,554
|
557,116
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
121,788
|
192,231
|
139,457
|
200,335
|
227,110
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,767
|
15,223
|
13,462
|
15,037
|
15,312
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,179
|
3,903
|
3,701
|
5,016
|
7,196
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
835
|
1,015
|
1,714
|
2,610
|
5,256
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
45,494
|
58,300
|
42,404
|
50,552
|
57,280
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,426
|
24,978
|
26,221
|
30,569
|
28,089
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
60,456
|
120,272
|
80,592
|
129,235
|
149,857
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,327
|
16,236
|
2,327
|
3,651
|
3,467
|
|
13. Chi phí khác
|
4,994
|
258
|
2,393
|
575
|
524
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8,333
|
15,978
|
-66
|
3,075
|
2,944
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
68,789
|
136,250
|
80,527
|
132,310
|
152,801
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,918
|
26,903
|
16,797
|
26,172
|
32,614
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
385
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,918
|
26,903
|
16,797
|
26,172
|
32,999
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
54,871
|
109,347
|
63,730
|
106,138
|
119,802
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
54,871
|
109,347
|
63,730
|
106,138
|
119,802
|