Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29.147.111 27.851.211 28.440.869 31.703.966 31.384.545
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.984.749 1.070.647 1.332.254 2.205.138 2.349.813
1. Tiền 334.749 891.537 1.145.554 2.073.038 2.149.170
2. Các khoản tương đương tiền 2.650.000 179.110 186.700 132.100 200.643
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 214.090 436.495 87.314 299.913 339.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 214.090 436.495 87.314 299.913 339.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.942.398 5.315.103 7.023.976 8.063.774 6.473.958
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.895.626 2.989.807 5.667.316 5.351.568 4.361.456
2. Trả trước cho người bán 143.761 263.139 264.488 860.444 735.308
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5.500 5.500 4.500 4.500 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 954.998 2.105.870 1.145.911 1.976.177 1.444.912
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -57.487 -49.213 -58.239 -128.915 -67.717
IV. Tổng hàng tồn kho 20.930.609 20.861.386 19.833.611 21.054.729 22.192.828
1. Hàng tồn kho 20.940.298 20.863.696 19.834.546 21.055.950 22.192.828
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9.689 -2.310 -935 -1.221 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 75.264 167.581 163.713 80.413 28.647
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17.718 39.255 49.735 59.004 25.470
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23.489 25.879 107.307 18.304 1.008
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 34.057 102.447 6.672 3.104 2.168
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19.805.330 20.438.364 24.983.033 27.076.791 29.523.660
I. Các khoản phải thu dài hạn 318.329 569.737 532.900 412.652 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 305.457 233.632 146.176 89.279 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 12.872 336.105 386.724 323.372 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.219.714 1.244.362 1.159.632 1.062.169 774.861
1. Tài sản cố định hữu hình 1.070.444 1.091.055 1.018.918 933.483 721.384
- Nguyên giá 2.401.239 2.545.036 2.620.565 2.785.989 2.355.777
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.330.795 -1.453.982 -1.601.647 -1.852.506 -1.634.394
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 149.270 153.307 140.714 128.685 53.477
- Nguyên giá 202.538 233.168 254.428 272.514 181.089
- Giá trị hao mòn lũy kế -53.268 -79.861 -113.714 -143.829 -127.612
III. Bất động sản đầu tư 455.567 424.699 2.535.424 2.662.169 2.565.989
- Nguyên giá 547.149 529.089 2.721.301 2.931.525 2.922.013
- Giá trị hao mòn lũy kế -91.582 -104.390 -185.877 -269.357 -356.025
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.296.539 1.892.554 3.190.879 3.046.434 1.027.159
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 2.240.616 1.825.353 2.309.019 2.190.341 184.294
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 55.922 67.201 881.859 856.094 842.865
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15.059.415 15.883.747 17.225.939 19.493.100 24.746.713
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14.465.666 15.291.378 16.633.570 18.900.731 24.154.343
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 592.369 592.369 592.369 592.369 592.369
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.380 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 455.765 423.264 338.259 400.268 408.939
1. Chi phí trả trước dài hạn 233.490 201.073 174.308 141.442 75.299
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 222.276 222.192 163.951 258.826 333.640
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 48.952.441 48.289.575 53.423.902 58.780.758 60.908.206
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31.807.520 30.344.448 33.951.011 38.101.557 37.590.843
I. Nợ ngắn hạn 18.470.352 18.641.566 22.997.576 21.929.549 21.678.288
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.248.089 4.950.681 9.385.205 8.444.231 9.672.435
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 868.011 634.978 747.079 575.096 322.846
4. Người mua trả tiền trước 3.425.961 3.902.678 1.322.792 1.900.567 841.104
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 464.434 220.020 332.297 229.548 184.006
6. Phải trả người lao động 78.998 89.335 72.349 72.190 71.174
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.956.388 7.513.664 9.701.717 8.917.531 9.331.598
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.996 0 0 278 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 963.774 817.810 926.746 1.355.690 935.944
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 273 4.089 8.475 11.029 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 458.429 508.311 500.915 423.390 319.184
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.337.168 11.702.882 10.953.435 16.172.008 15.912.555
1. Phải trả người bán dài hạn 16.305 16.305 2.355 529 529
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15.479 15.428 5.141 4.795 5.664
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12.386.429 10.935.702 10.331.237 15.183.797 14.275.456
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 731 1.779 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 2.896 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 780.441 594.037 475.458 946.351 1.398.572
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 138.514 138.514 138.514 34.757 232.334
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 17.144.921 17.945.128 19.472.891 20.679.200 23.317.363
I. Vốn chủ sở hữu 17.144.921 17.945.128 19.472.891 20.679.200 23.317.363
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10.350.000 10.350.000 10.350.000 10.350.000 10.350.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.944 11.944 11.944 11.944 9.946
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 7.777 7.777 7.777 7.777 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 -185.236 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -185.236 0 -185.236 -185.236 -185.236
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.174.007 1.586.249 2.074.586 2.594.082 3.001.508
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.771.703 5.161.462 6.302.930 6.810.807 9.537.428
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.367.145 3.476.419 3.879.761 4.623.716 6.048.963
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.404.559 1.685.043 2.423.169 2.187.091 3.488.465
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.014.725 1.012.932 910.890 1.089.825 603.717
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 48.952.441 48.289.575 53.423.902 58.780.758 60.908.206