|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
178.895
|
164.911
|
157.069
|
149.750
|
168.373
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24.333
|
27.207
|
12.728
|
5.446
|
15.104
|
|
1. Tiền
|
24.333
|
23.707
|
9.524
|
4.654
|
14.308
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
3.500
|
3.203
|
792
|
796
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
39.410
|
31.359
|
39.111
|
40.859
|
39.744
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
39.410
|
31.359
|
39.111
|
40.859
|
39.744
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
65.961
|
58.168
|
63.016
|
54.415
|
57.344
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
33.144
|
29.743
|
30.480
|
27.246
|
33.500
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31.784
|
29.937
|
29.634
|
29.278
|
28.779
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.181
|
2.637
|
7.795
|
2.634
|
3.809
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.149
|
-4.149
|
-4.892
|
-4.742
|
-8.744
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
47.357
|
46.622
|
40.422
|
48.044
|
54.646
|
|
1. Hàng tồn kho
|
47.396
|
46.662
|
40.445
|
48.068
|
54.669
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-40
|
-40
|
-24
|
-24
|
-22
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.835
|
1.553
|
1.793
|
985
|
1.534
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.835
|
1.553
|
790
|
985
|
1.522
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1.002
|
0
|
12
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
946.204
|
938.978
|
930.127
|
928.950
|
923.229
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
540
|
0
|
253
|
253
|
774
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
540
|
0
|
253
|
0
|
774
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
253
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
94.071
|
89.991
|
86.407
|
82.744
|
80.308
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
72.197
|
68.257
|
64.813
|
61.289
|
58.993
|
|
- Nguyên giá
|
341.582
|
341.051
|
334.674
|
334.674
|
335.507
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-269.385
|
-272.794
|
-269.862
|
-273.385
|
-276.515
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
18.433
|
18.293
|
18.154
|
18.014
|
17.875
|
|
- Nguyên giá
|
25.959
|
25.959
|
25.959
|
25.959
|
25.959
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.526
|
-7.666
|
-7.805
|
-7.945
|
-8.084
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.440
|
3.440
|
3.440
|
3.440
|
3.440
|
|
- Nguyên giá
|
6.029
|
6.029
|
6.029
|
6.029
|
6.029
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.589
|
-2.589
|
-2.589
|
-2.589
|
-2.589
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
75.724
|
74.861
|
73.997
|
73.133
|
72.269
|
|
- Nguyên giá
|
86.378
|
86.378
|
86.378
|
86.378
|
86.378
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.653
|
-11.517
|
-12.381
|
-13.245
|
-14.108
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
440.274
|
442.826
|
443.601
|
447.153
|
448.062
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
440.274
|
442.826
|
443.601
|
447.153
|
448.062
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
1.192
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
-1.192
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.192
|
0
|
1.192
|
1.192
|
1.192
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.192
|
0
|
-1.192
|
-1.192
|
-1.192
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
335.595
|
331.301
|
325.869
|
325.667
|
321.815
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
333.389
|
329.016
|
324.792
|
324.639
|
321.327
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.207
|
2.285
|
1.077
|
1.027
|
488
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.125.099
|
1.103.889
|
1.087.196
|
1.078.700
|
1.091.601
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
581.995
|
551.692
|
532.477
|
521.547
|
530.291
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
213.034
|
184.918
|
168.496
|
159.737
|
170.622
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
79.489
|
55.435
|
75.892
|
545
|
81.057
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.581
|
9.577
|
10.210
|
11.631
|
12.757
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10.003
|
8.035
|
4.880
|
4.735
|
6.685
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41.081
|
46.436
|
8.240
|
1.713
|
6.431
|
|
6. Phải trả người lao động
|
261
|
1.814
|
3.530
|
3.318
|
1.757
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
875
|
335
|
3.127
|
0
|
1.161
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
8.563
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8.563
|
8.563
|
8.563
|
49.881
|
8.563
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
50.088
|
50.087
|
49.878
|
77.447
|
49.812
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
644
|
644
|
545
|
1.905
|
343
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.448
|
3.991
|
3.631
|
0
|
2.058
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
368.961
|
366.774
|
363.981
|
361.809
|
359.669
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
342.337
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
342.337
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
19.469
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
20.118
|
20.118
|
19.469
|
|
19.469
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
81
|
33
|
36
|
|
5
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
348.761
|
346.622
|
344.476
|
|
340.195
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
543.103
|
552.197
|
554.719
|
557.153
|
561.310
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
543.103
|
552.197
|
554.719
|
557.153
|
561.310
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
386.000
|
386.000
|
386.000
|
386.000
|
386.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
91
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-46
|
-46
|
-46
|
-46
|
-46
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
233
|
233
|
233
|
233
|
233
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
161.573
|
161.573
|
161.573
|
161.573
|
161.843
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-19.292
|
-10.477
|
-8.212
|
-5.810
|
-1.606
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-16.295
|
-16.295
|
-16.101
|
-8.544
|
-8.781
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2.997
|
5.818
|
7.888
|
2.734
|
7.175
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
14.636
|
14.915
|
15.171
|
15.204
|
14.797
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.125.099
|
1.103.889
|
1.087.196
|
1.078.700
|
1.091.601
|