単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 497,885 382,005 312,880 232,721 175,429
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,198 9,559 12,021 6,396 11,983
1. Tiền 21,198 9,559 12,021 6,396 11,983
2. Các khoản tương đương tiền 25,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 305,000 255,000 177,500 109,000 53,705
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78,998 52,622 65,464 64,381 60,748
1. Phải thu khách hàng 32,075 17,909 26,141 27,299 30,664
2. Trả trước cho người bán 33,271 33,820 32,122 31,399 31,183
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,556 5,064 11,085 9,566 3,260
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,904 -4,171 -3,884 -3,884 -4,359
IV. Tổng hàng tồn kho 64,832 63,138 57,142 51,879 48,005
1. Hàng tồn kho 64,832 63,138 57,142 51,879 48,045
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -40
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,858 1,686 754 1,065 988
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,621 1,676 730 372 295
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 236 10 24 693 693
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 946,531 944,198 937,656 934,232 932,430
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,496 9,496 9,496 9,496 10,125
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,496 9,496 9,496 9,496 10,125
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 119,978 115,092 110,066 105,408 102,833
1. Tài sản cố định hữu hình 97,268 92,521 87,634 83,116 80,681
- Nguyên giá 372,432 372,481 367,312 367,312 367,844
- Giá trị hao mòn lũy kế -275,164 -279,960 -279,677 -284,195 -287,163
2. Tài sản cố định thuê tài chính 19,270 19,131 18,991 18,852 18,712
- Nguyên giá 25,959 25,959 25,959 25,959 25,959
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,689 -6,829 -6,968 -7,108 -7,247
3. Tài sản cố định vô hình 3,440 3,440 3,440 3,440 3,440
- Nguyên giá 6,029 6,029 6,029 6,029 6,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,589 -2,589 -2,589 -2,589 -2,589
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 80,907 80,043 79,179 78,316 77,452
- Nguyên giá 86,378 86,378 86,378 86,378 86,378
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,471 -6,334 -7,198 -8,062 -8,926
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,192 1,192 1,192 1,192 1,192
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,192 -1,192 -1,192 -1,192 -1,192
V. Tổng tài sản dài hạn khác 306,702 308,175 305,458 305,489 304,297
1. Chi phí trả trước dài hạn 306,439 307,851 305,071 304,880 303,799
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 262 324 386 609 499
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,444,416 1,326,203 1,250,536 1,166,952 1,107,859
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 857,745 754,197 699,606 617,899 561,807
I. Nợ ngắn hạn 613,945 547,545 494,158 440,395 360,618
1. Vay và nợ ngắn 439,152 468,618 399,945 351,204 270,549
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 22,931 15,834 15,968 16,503 17,942
4. Người mua trả tiền trước 13,052 9,432 3,270 4,161 4,726
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 32,044 5,102 1,913 2,830 3,908
6. Phải trả người lao động 20,029 0 1,795 0 7
7. Chi phí phải trả 19,160 5,159 5,774 1,349 953
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 50,742 28,016 52,153 51,241 49,993
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,597 1,596 1,596 1,596 905
II. Nợ dài hạn 243,800 206,652 205,448 177,505 201,188
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 83,567 47,567 47,567 20,767 20,118
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 28 0 33 36
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 586,671 572,006 550,930 549,053 546,052
I. Vốn chủ sở hữu 586,671 572,006 550,930 549,053 546,052
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386,000 386,000 386,000 386,000 386,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -46 -46 -46 -46 -46
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 233 233 233 233 233
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 162,327 161,306 161,320 161,320 161,320
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,520 10,386 -10,747 -13,101 -16,230
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,528 9,077 7,033 6,799 6,931
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,638 14,128 14,171 14,648 14,776
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,444,416 1,326,203 1,250,536 1,166,952 1,107,859