単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 175,429 163,346 178,895 164,911 157,069
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,983 12,813 24,333 27,207 12,728
1. Tiền 11,983 12,813 24,333 23,707 9,524
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 3,500 3,203
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 53,705 38,205 39,410 31,359 39,111
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60,748 60,029 65,961 58,168 63,016
1. Phải thu khách hàng 30,664 30,311 33,144 29,743 30,480
2. Trả trước cho người bán 31,183 31,717 31,784 29,937 29,634
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,260 2,393 5,181 2,637 7,795
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,359 -4,393 -4,149 -4,149 -4,892
IV. Tổng hàng tồn kho 48,005 50,646 47,357 46,622 40,422
1. Hàng tồn kho 48,045 50,685 47,396 46,662 40,445
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -40 -40 -40 -40 -24
V. Tài sản ngắn hạn khác 988 1,653 1,835 1,553 1,793
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 295 926 1,835 1,553 790
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 693 727 0 0 1,002
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 932,430 925,820 946,204 938,978 930,127
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,125 5,835 540 0 253
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,125 5,835 540 0 253
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 102,833 98,860 94,071 89,991 86,407
1. Tài sản cố định hữu hình 80,681 76,847 72,197 68,257 64,813
- Nguyên giá 367,844 368,231 341,582 341,051 334,674
- Giá trị hao mòn lũy kế -287,163 -291,384 -269,385 -272,794 -269,862
2. Tài sản cố định thuê tài chính 18,712 18,573 18,433 18,293 18,154
- Nguyên giá 25,959 25,959 25,959 25,959 25,959
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,247 -7,387 -7,526 -7,666 -7,805
3. Tài sản cố định vô hình 3,440 3,440 3,440 3,440 3,440
- Nguyên giá 6,029 6,029 6,029 6,029 6,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,589 -2,589 -2,589 -2,589 -2,589
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 77,452 76,588 75,724 74,861 73,997
- Nguyên giá 86,378 86,378 86,378 86,378 86,378
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,926 -9,789 -10,653 -11,517 -12,381
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 1,192 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 -1,192 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,192 1,192 1,192 0 1,192
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,192 -1,192 -1,192 0 -1,192
V. Tổng tài sản dài hạn khác 304,297 304,951 335,595 331,301 325,869
1. Chi phí trả trước dài hạn 303,799 302,809 333,389 329,016 324,792
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 499 2,143 2,207 2,285 1,077
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,107,859 1,089,166 1,125,099 1,103,889 1,087,196
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 561,807 552,771 581,995 551,692 532,477
I. Nợ ngắn hạn 360,618 214,857 213,034 184,918 168,496
1. Vay và nợ ngắn 270,549 115,301 79,489 55,435 75,892
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,942 17,862 17,581 9,577 10,210
4. Người mua trả tiền trước 4,726 6,761 10,003 8,035 4,880
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,908 10,700 41,081 46,436 8,240
6. Phải trả người lao động 7 171 261 1,814 3,530
7. Chi phí phải trả 953 333 875 335 3,127
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 49,993 50,934 50,088 50,087 49,878
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 905 905 644 644 545
II. Nợ dài hạn 201,188 337,913 368,961 366,774 363,981
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 20,118 20,118 20,118 20,118 19,469
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 36 28 81 33 36
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 546,052 536,395 543,103 552,197 554,719
I. Vốn chủ sở hữu 546,052 536,395 543,103 552,197 554,719
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386,000 386,000 386,000 386,000 386,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -46 -46 -46 -46 -46
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 233 233 233 233 233
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 161,320 161,373 161,573 161,573 161,573
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -16,230 -25,213 -19,292 -10,477 -8,212
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,931 4,590 4,448 3,991 3,631
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,776 14,049 14,636 14,915 15,171
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,107,859 1,089,166 1,125,099 1,103,889 1,087,196