|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-2,375
|
-8,744
|
7,161
|
9,184
|
4,118
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,365
|
7,153
|
-20,695
|
-23,937
|
33,025
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,371
|
5,224
|
-15,457
|
-25,626
|
35,081
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-176
|
-431
|
-74
|
0
|
628
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,151
|
5
|
-6,442
|
769
|
-3,840
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,321
|
2,355
|
1,278
|
919
|
1,157
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,990
|
-1,592
|
-13,534
|
-14,753
|
37,143
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
15,443
|
-4,607
|
6,660
|
11,969
|
-6,847
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,752
|
-2,352
|
3,286
|
734
|
6,201
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
13,897
|
192,518
|
38,746
|
13,264
|
-68,300
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,159
|
360
|
-25,662
|
4,626
|
4,987
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,110
|
-2,355
|
-1,477
|
179
|
-1,031
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-135
|
940
|
-1,880
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
3,956
|
-3,956
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
115
|
-13,193
|
10,492
|
-284
|
-498
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,110
|
173,676
|
12,675
|
15,735
|
-28,344
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,132
|
-2,250
|
-997
|
-2,860
|
-1,610
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
242
|
|
7,929
|
64
|
305
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-205
|
-10,000
|
-17,205
|
-8,449
|
-10,952
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
55,500
|
25,000
|
13,500
|
13,000
|
6,700
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-272
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
9,765
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,376
|
|
1,457
|
638
|
-387
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
54,781
|
12,750
|
4,685
|
11,887
|
-5,944
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
54,155
|
13,500
|
65,340
|
31,382
|
43,862
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-134,810
|
-199,088
|
-70,812
|
-55,436
|
-23,404
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-649
|
|
|
|
-649
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-410
|
-693
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-81,304
|
-185,588
|
-5,882
|
-24,748
|
19,809
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,587
|
837
|
11,478
|
2,874
|
-14,480
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,396
|
11,976
|
12,813
|
24,333
|
27,207
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,983
|
12,813
|
24,291
|
27,207
|
12,728
|