単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,813 -2,375 -8,744 7,161 9,184
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,568 4,365 7,153 -20,695 -23,937
- Khấu hao TSCĐ 5,521 5,371 5,224 -15,457 -25,626
- Các khoản dự phòng -176 -431 -74 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -327 -5,151 5 -6,442 769
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 4,374 4,321 2,355 1,278 919
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,755 1,990 -1,592 -13,534 -14,753
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,308 15,443 -4,607 6,660 11,969
- Tăng, giảm hàng tồn kho 5,262 3,752 -2,352 3,286 734
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,869 13,897 192,518 38,746 13,264
- Tăng giảm chi phí trả trước 549 1,159 360 -25,662 4,626
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -4,698 -4,110 -2,355 -1,477 179
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -135 940 -1,880 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,956 -3,956
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -259 115 -13,193 10,492 -284
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 432 32,110 173,676 12,675 15,735
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,065 -4,132 -2,250 -997 -2,860
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 242 7,929 64
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,000 -205 -10,000 -17,205 -8,449
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 72,500 55,500 25,000 13,500 13,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -272
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 9,765
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,049 3,376 1,457 638
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 69,484 54,781 12,750 4,685 11,887
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 59,903 54,155 13,500 65,340 31,382
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -135,444 -134,810 -199,088 -70,812 -55,436
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -649
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -410 -693
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -75,541 -81,304 -185,588 -5,882 -24,748
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5,625 5,587 837 11,478 2,874
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,021 6,396 11,976 12,813 24,333
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,396 11,983 12,813 24,291 27,207