単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 28,192 -10,749 -1,452 -1,813 -2,375
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,916 3,493 6,703 9,568 4,365
- Khấu hao TSCĐ 1,618 5,799 721 5,521 5,371
- Các khoản dự phòng 1,753 -1 -287 -176
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,477 -6,683 -1,616 -327 -5,151
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 8,022 4,378 7,885 4,374 4,321
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 36,108 -7,256 5,252 7,755 1,990
- Tăng, giảm các khoản phải thu -11,027 -17,304 24,154 -2,308 15,443
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,553 886 5,997 5,262 3,752
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -12,687 -28,359 -35,493 -5,869 13,897
- Tăng giảm chi phí trả trước 6,647 -466 3,725 549 1,159
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,210 -4,378 -8,513 -4,698 -4,110
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,092 -5,315 -6 -135
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4 8
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 2,619 -925 -385 -259 115
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 13,916 -63,109 -5,270 432 32,110
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12,288 -1,934 -2,065 -2,065 -4,132
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 265 954 242
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -500 -9,000 -7,500 -4,000 -205
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,500 59,000 85,000 72,500 55,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9,185 9,883 3,049 3,376
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20,163 57,949 76,389 69,484 54,781
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 166,542 112,574 55,107 59,903 54,155
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -168,742 -119,108 -123,764 -135,444 -134,810
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -649 -649
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -24,945
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,850 -31,479 -68,657 -75,541 -81,304
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 31,229 -36,638 2,461 -5,625 5,587
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,969 46,198 9,559 12,021 6,396
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 46,198 9,559 12,021 6,396 11,983