単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,222 31,813 47,764 68,795 78,688
Các khoản giảm trừ doanh thu 63 74
Doanh thu thuần 46,222 31,813 47,764 68,732 78,614
Giá vốn hàng bán 34,740 23,051 36,072 44,671 57,382
Lợi nhuận gộp 11,482 8,762 11,692 24,062 21,232
Doanh thu hoạt động tài chính 2,862 15 939 8 1,011
Chi phí tài chính 4,339 2,355 1,278 919 1,157
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,321 2,355 1,278 919 1,157
Chi phí bán hàng 6,747 6,027 6,231 6,151 6,622
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,677 9,434 6,057 6,556 11,474
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,419 -9,038 -934 10,445 2,990
Thu nhập khác 1,480 294 8,769 1,706 1,717
Chi phí khác 183 0 733 2,420 169
Lợi nhuận khác 1,296 294 8,036 -714 1,548
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,123 -8,744 7,102 9,731 4,539
Chi phí thuế TNDN hiện hành 637 280 314 361
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -216 12 104 141 1,371
Chi phí thuế TNDN 421 12 384 455 1,732
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,544 -8,756 6,718 9,276 2,807
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 160 -147 587 243 209
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,704 -8,610 6,130 9,033 2,598
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)