単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 443,932 600,199 455,141 188,211 227,059
Các khoản giảm trừ doanh thu 338 128 0 0 137
Doanh thu thuần 443,594 600,071 455,141 188,211 226,923
Giá vốn hàng bán 294,536 414,230 325,028 136,496 160,820
Lợi nhuận gộp 149,057 185,841 130,114 51,715 66,103
Doanh thu hoạt động tài chính 21,832 19,304 24,519 8,519 1,967
Chi phí tài chính 11,039 25,389 34,350 21,303 5,708
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,039 25,389 34,350 21,270 5,708
Chi phí bán hàng 29,826 35,904 27,905 23,495 25,031
Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,620 41,815 35,154 34,568 34,457
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 95,405 102,037 57,224 -19,132 2,874
Thu nhập khác 16,419 8,598 3,822 3,364 11,950
Chi phí khác 19,254 179 3,003 386 2,783
Lợi nhuận khác -2,835 8,418 819 2,978 9,167
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 92,570 110,455 58,043 -16,154 12,041
Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,233 22,276 12,375 961 957
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -32 -39 -438 -723 1,516
Chi phí thuế TNDN 21,201 22,237 11,936 238 2,473
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,369 88,218 46,106 -16,392 9,567
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,234 1,501 710 751 909
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 70,135 86,717 45,397 -17,143 8,659
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)