単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 586,259 501,102 598,832 496,323 175,459
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,976 22,247 29,118 46,198 11,976
1. Tiền 24,976 22,247 28,118 21,198 11,976
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1,000 25,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 398,000 320,000 385,147 305,000 53,705
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 104,139 72,699 98,018 78,244 60,496
1. Phải thu khách hàng 51,689 29,497 49,939 32,504 30,616
2. Trả trước cho người bán 36,666 34,696 34,944 33,263 31,013
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20,076 11,098 16,459 16,647 3,260
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,292 -2,592 -3,324 -4,171 -4,393
IV. Tổng hàng tồn kho 56,501 78,911 81,321 64,025 48,294
1. Hàng tồn kho 57,838 80,089 81,321 64,025 48,333
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,337 -1,178 0 0 -40
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,643 7,245 5,228 2,858 988
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,643 7,016 4,513 2,621 295
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 191 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 38 715 236 693
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 538,794 919,982 930,367 946,570 934,051
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,343 6,247 8,944 9,496 10,125
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 13,343 6,247 8,944 9,496 10,125
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 148,560 151,749 135,583 119,978 102,833
1. Tài sản cố định hữu hình 124,137 127,922 112,314 97,268 80,681
- Nguyên giá 348,811 372,614 375,300 372,432 367,844
- Giá trị hao mòn lũy kế -224,675 -244,692 -262,986 -275,164 -287,163
2. Tài sản cố định thuê tài chính 20,945 20,387 19,828 19,270 18,712
- Nguyên giá 25,959 25,959 25,959 25,959 25,959
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,015 -5,573 -6,131 -6,689 -7,247
3. Tài sản cố định vô hình 3,478 3,440 3,440 3,440 3,440
- Nguyên giá 6,029 6,029 6,029 6,029 6,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,551 -2,589 -2,589 -2,589 -2,589
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 84,362 80,907 77,452
- Nguyên giá 0 0 86,378 86,378 86,378
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -2,015 -5,471 -8,926
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23,000 36,000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,192 1,192 1,192 1,192 1,192
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,192 -1,192 -1,192 -1,192 -1,192
V. Tổng tài sản dài hạn khác 80,257 307,819 310,745 306,682 305,919
1. Chi phí trả trước dài hạn 80,024 307,563 310,480 306,439 303,799
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 233 256 265 243 2,120
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,125,052 1,421,084 1,529,199 1,442,894 1,109,510
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 572,048 857,407 930,333 860,194 563,222
I. Nợ ngắn hạn 391,521 485,154 565,387 616,359 362,981
1. Vay và nợ ngắn 200,502 265,149 416,848 439,152 270,549
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 22,259 32,585 30,381 22,914 18,086
4. Người mua trả tiền trước 17,103 79,732 35,573 13,052 4,726
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,473 27,591 10,625 31,290 4,797
6. Phải trả người lao động 70,127 45,497 34,950 16,815 7
7. Chi phí phải trả 9,504 10,738 18,690 26,063 2,276
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,056 7,002 3,208 50,770 50,020
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,303 3,202 1,091 1,597 905
II. Nợ dài hạn 180,528 372,253 364,945 243,835 200,241
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 89,556 280,699 199,966 83,567 20,118
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 36 36 36 36 36
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 553,004 563,677 598,866 582,699 546,289
I. Vốn chủ sở hữu 553,004 563,677 598,866 582,699 546,289
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386,000 386,000 386,000 386,000 386,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -46 -46 -46 -46 -46
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 233 233 233 233 233
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 92,324 115,389 148,401 161,306 161,320
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61,101 47,982 49,455 21,119 -15,972
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26,770 11,150 9,310 9,994 6,931
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 13,394 14,120 14,824 14,089 14,754
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,125,052 1,421,084 1,529,199 1,442,894 1,109,510