|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
88,650
|
111,606
|
58,302
|
-13,531
|
11,045
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9,548
|
42,345
|
34,373
|
31,621
|
14,339
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
25,132
|
20,768
|
16,192
|
22,408
|
19,796
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2,515
|
-837
|
1,086
|
-464
|
123
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-23,230
|
-2,974
|
-17,255
|
-11,589
|
-11,288
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,160
|
25,389
|
34,350
|
21,266
|
5,708
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
98,197
|
153,951
|
92,675
|
18,090
|
25,384
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
41,129
|
-24,208
|
1,052
|
19,804
|
9,606
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-22,251
|
-1,272
|
16,489
|
15,897
|
7,872
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
40,075
|
43,373
|
-48,558
|
-68,025
|
158,281
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-231,859
|
184
|
5,932
|
4,967
|
-21,488
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10,160
|
-25,389
|
-22,644
|
-21,708
|
-4,640
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-23,924
|
-29,764
|
-9,525
|
-5,457
|
-942
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
12
|
441
|
35
|
8
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-26,402
|
-17,217
|
-6,351
|
-1,454
|
-3,539
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-135,182
|
100,100
|
29,104
|
-37,878
|
170,534
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-168,153
|
-142,464
|
-43,209
|
-10,197
|
-7,409
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6,908
|
32,732
|
22,022
|
1,195
|
8,298
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-333,000
|
-239,500
|
-122,500
|
-13,205
|
-46,606
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
398,000
|
209,500
|
203,647
|
264,500
|
61,200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-272
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,765
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24,959
|
19,147
|
23,319
|
18,366
|
1,650
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-71,286
|
-120,584
|
83,279
|
260,660
|
26,626
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,051,953
|
667,340
|
523,235
|
281,739
|
154,084
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-795,514
|
-596,417
|
-616,032
|
-513,142
|
-348,741
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-649
|
0
|
-1,298
|
-649
|
-649
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-52,051
|
-43,567
|
-1,208
|
-24,945
|
-1,104
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
203,739
|
27,356
|
-95,303
|
-256,996
|
-196,409
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,729
|
6,871
|
17,080
|
-34,215
|
751
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24,976
|
22,247
|
29,118
|
46,198
|
11,976
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22,247
|
29,118
|
46,198
|
11,983
|
12,728
|