単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 296,472 362,948 349,366 223,646 339,602
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 296,472 362,948 349,366 223,646 339,602
4. Giá vốn hàng bán 162,972 159,249 161,903 161,831 162,336
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 133,501 203,700 187,463 61,816 177,267
6. Doanh thu hoạt động tài chính 59,242 33,513 48,815 47,730 62,380
7. Chi phí tài chính 154,967 178,660 142,232 124,033 127,874
-Trong đó: Chi phí lãi vay 125,366 126,038 124,135 126,561 141,896
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -9,871 717 -2,687 -5,007 492
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,951 15,033 15,024 21,761 15,181
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,954 44,237 76,336 -41,254 97,084
12. Thu nhập khác 2,944 9,992 44 -6,211 795
13. Chi phí khác 1,874 27,606 4,024 -4,948 1,372
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,070 -17,614 -3,980 -1,263 -578
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,024 26,623 72,356 -42,517 96,506
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,249 6,444 4,865 -185 4,787
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -748 -675 5 -920 -560
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,501 5,768 4,870 -1,105 4,227
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,523 20,854 67,486 -41,412 92,279
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,151 12,028 30,083 -26,821 36,518
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,371 8,827 37,403 -14,592 55,760