|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
30,594
|
48,756
|
166,558
|
91,695
|
37,506
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
30,594
|
48,756
|
166,558
|
91,695
|
37,506
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27,385
|
26,496
|
26,223
|
25,303
|
29,113
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,208
|
22,261
|
140,335
|
66,393
|
8,392
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
616
|
293
|
271
|
186
|
273
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,020
|
10,171
|
9,723
|
8,782
|
6,438
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,020
|
10,171
|
9,723
|
8,782
|
6,438
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,141
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
2,120
|
2,874
|
3,207
|
6,986
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-10,337
|
10,263
|
128,009
|
54,590
|
-4,758
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
1,000
|
164
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
10
|
188
|
37
|
327
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10
|
-188
|
963
|
-163
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-10,347
|
10,075
|
128,972
|
54,427
|
-4,758
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
12,893
|
3,154
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
12,893
|
3,154
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-10,347
|
10,075
|
116,078
|
51,273
|
-4,758
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-10,347
|
10,075
|
116,078
|
51,273
|
-4,758
|