Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 79.324 43.927 68.052 180.072 72.075
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 79.324 43.927 68.052 180.072 72.075
4. Giá vốn hàng bán 28.920 28.806 29.434 30.944 31.748
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 50.404 15.121 38.618 149.128 40.327
6. Doanh thu hoạt động tài chính 295 474 48 174 399
7. Chi phí tài chính 17.389 14.937 13.091 13.605 13.383
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17.389 14.937 13.091 13.605 13.383
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.571 2.148 3.757 2.857 4.140
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 29.739 -1.490 21.818 132.840 23.203
12. Thu nhập khác 1.086 1
13. Chi phí khác 187 1.311 5.476
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 899 -1.311 -5.475
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30.638 -1.490 20.507 132.840 17.728
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.305 1.016 6.642 -1.116
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.305 1.016 6.642 -1.116
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29.333 -1.490 19.491 126.198 18.844
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29.333 -1.490 19.491 126.198 18.844