1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
79.324
|
43.927
|
68.052
|
180.072
|
72.075
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
79.324
|
43.927
|
68.052
|
180.072
|
72.075
|
4. Giá vốn hàng bán
|
28.920
|
28.806
|
29.434
|
30.944
|
31.748
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50.404
|
15.121
|
38.618
|
149.128
|
40.327
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
295
|
474
|
48
|
174
|
399
|
7. Chi phí tài chính
|
17.389
|
14.937
|
13.091
|
13.605
|
13.383
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.389
|
14.937
|
13.091
|
13.605
|
13.383
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.571
|
2.148
|
3.757
|
2.857
|
4.140
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
29.739
|
-1.490
|
21.818
|
132.840
|
23.203
|
12. Thu nhập khác
|
1.086
|
|
|
|
1
|
13. Chi phí khác
|
187
|
|
1.311
|
|
5.476
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
899
|
|
-1.311
|
|
-5.475
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30.638
|
-1.490
|
20.507
|
132.840
|
17.728
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.305
|
|
1.016
|
6.642
|
-1.116
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.305
|
|
1.016
|
6.642
|
-1.116
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29.333
|
-1.490
|
19.491
|
126.198
|
18.844
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29.333
|
-1.490
|
19.491
|
126.198
|
18.844
|