Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,594 48,756 166,558 91,695 37,506
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 30,594 48,756 166,558 91,695 37,506
4. Giá vốn hàng bán 27,385 26,496 26,223 25,303 29,113
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,208 22,261 140,335 66,393 8,392
6. Doanh thu hoạt động tài chính 616 293 271 186 273
7. Chi phí tài chính 11,020 10,171 9,723 8,782 6,438
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,020 10,171 9,723 8,782 6,438
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3,141
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,120 2,874 3,207 6,986
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -10,337 10,263 128,009 54,590 -4,758
12. Thu nhập khác 1,000 164 0
13. Chi phí khác 10 188 37 327
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10 -188 963 -163 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -10,347 10,075 128,972 54,427 -4,758
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,893 3,154
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12,893 3,154 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -10,347 10,075 116,078 51,273 -4,758
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -10,347 10,075 116,078 51,273 -4,758