Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,082 134,856 157,457 154,649 140,237
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,444 2,567 0 61
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 98,638 132,289 157,457 154,588 140,237
4. Giá vốn hàng bán 76,520 97,679 119,535 115,218 100,751
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,118 34,610 37,923 39,370 39,486
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20 60 2 10 50
7. Chi phí tài chính 461 354 875 935 678
-Trong đó: Chi phí lãi vay 461 354 875 935 678
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 14,357 19,110 20,779 20,633 20,493
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,833 10,240 13,864 14,423 14,272
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -514 4,965 2,407 3,389 4,092
12. Thu nhập khác 1,361 1,671 2,789 2,512 2,301
13. Chi phí khác 40 377 173 132 264
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,320 1,293 2,616 2,380 2,037
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 806 6,259 5,023 5,769 6,129
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 118 1,258 1,039 1,180 1,279
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 118 1,258 1,039 1,180 1,279
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 688 5,000 3,984 4,588 4,850
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 688 5,000 3,984 4,588 4,850