|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
100,082
|
134,856
|
157,457
|
154,649
|
140,237
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,444
|
2,567
|
0
|
61
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
98,638
|
132,289
|
157,457
|
154,588
|
140,237
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
76,520
|
97,679
|
119,535
|
115,218
|
100,751
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,118
|
34,610
|
37,923
|
39,370
|
39,486
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20
|
60
|
2
|
10
|
50
|
|
7. Chi phí tài chính
|
461
|
354
|
875
|
935
|
678
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
461
|
354
|
875
|
935
|
678
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,357
|
19,110
|
20,779
|
20,633
|
20,493
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,833
|
10,240
|
13,864
|
14,423
|
14,272
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-514
|
4,965
|
2,407
|
3,389
|
4,092
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,361
|
1,671
|
2,789
|
2,512
|
2,301
|
|
13. Chi phí khác
|
40
|
377
|
173
|
132
|
264
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,320
|
1,293
|
2,616
|
2,380
|
2,037
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
806
|
6,259
|
5,023
|
5,769
|
6,129
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
118
|
1,258
|
1,039
|
1,180
|
1,279
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
118
|
1,258
|
1,039
|
1,180
|
1,279
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
688
|
5,000
|
3,984
|
4,588
|
4,850
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
688
|
5,000
|
3,984
|
4,588
|
4,850
|