単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,965,677 5,999,258 5,938,550 5,647,673 6,371,055
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 947,976 522,650 786,892 700,250 584,218
1. Tiền 708,176 280,350 195,892 462,850 261,113
2. Các khoản tương đương tiền 239,800 242,300 591,000 237,400 323,105
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,881,820 4,328,601 4,071,040 3,783,124 4,742,028
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,881,820 4,328,601 4,071,040 3,783,124 4,742,028
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 416,872 505,365 356,226 457,148 333,493
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 288,730 358,786 198,939 257,894 269,678
2. Trả trước cho người bán 42,506 47,546 47,000 68,433 39,927
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 47,639
6. Phải thu ngắn hạn khác 109,824 123,222 134,045 154,579 -23,752
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,188 -24,188 -23,758 -23,758 0
IV. Tổng hàng tồn kho 689,931 615,349 664,106 657,372 685,057
1. Hàng tồn kho 708,661 633,971 683,137 676,255 703,503
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -18,731 -18,622 -19,031 -18,883 -18,446
V. Tài sản ngắn hạn khác 29,078 27,292 60,285 49,778 26,259
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 24,290 24,585 23,098 29,150 23,800
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,920 80 25,107 279 720
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,868 2,627 12,080 20,349 1,739
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,635,929 1,625,504 1,604,864 1,563,498 1,655,586
I. Các khoản phải thu dài hạn 232 237 237 237 117
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 232 237 237 237 117
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,088,153 1,056,216 1,021,372 975,602 972,968
1. Tài sản cố định hữu hình 1,015,131 986,441 952,075 908,586 907,473
- Nguyên giá 9,517,514 9,541,542 9,508,520 9,519,729 9,568,341
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,502,384 -8,555,101 -8,556,445 -8,611,143 -8,660,868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 73,023 69,775 69,297 67,016 65,495
- Nguyên giá 180,746 180,746 183,537 184,032 185,577
- Giá trị hao mòn lũy kế -107,724 -110,971 -114,240 -117,016 -120,081
III. Bất động sản đầu tư 2,542 2,441 2,852 2,734 2,616
- Nguyên giá 12,418 12,418 13,909 13,909 13,909
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,876 -9,978 -11,057 -11,175 -11,292
IV. Tài sản dở dang dài hạn 22,060 3,218 8,978 9,664 17,843
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22,060 3,218 8,978 9,664 17,843
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 276,254 282,587 280,951 277,938 280,493
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 235,217 241,550 239,914 236,575 239,129
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 43,750 43,750 43,750 43,750 43,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,713 -2,713 -2,713 -2,386 -2,386
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 246,687 280,805 290,475 297,323 381,548
1. Chi phí trả trước dài hạn 239,459 273,300 286,128 294,612 379,728
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,315 3,678 2,161 1,583 1,156
3. Tài sản dài hạn khác 2,913 3,827 2,186 1,127 665
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,601,606 7,624,762 7,543,414 7,211,171 8,026,641
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,509,536 2,297,028 2,144,346 1,742,634 2,489,130
I. Nợ ngắn hạn 2,342,778 2,116,313 1,952,646 1,713,561 2,454,456
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7,401 612 28,204 37,849 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 451,813 399,738 669,942 456,397 550,881
4. Người mua trả tiền trước 28,973 22,051 110,714 31,988 37,847
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 628,048 640,063 349,316 327,435 602,692
6. Phải trả người lao động 149,091 196,027 256,017 115,394 192,871
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 306,378 350,379 148,839 165,467 251,065
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 420 559 322 673 1,030
11. Phải trả ngắn hạn khác 635,123 356,177 297,365 487,604 580,003
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,878 38,452 2,688 18,243 26,660
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 123,652 112,256 89,240 72,512 211,407
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 166,758 180,715 191,700 29,073 34,674
1. Phải trả người bán dài hạn 313 313 313 313 313
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 165,835 179,945 191,083 28,609 34,362
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 610 457 304 151 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,092,070 5,327,733 5,399,067 5,468,537 5,537,511
I. Vốn chủ sở hữu 5,091,386 5,327,083 5,398,677 5,468,537 5,537,511
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,318,000 2,318,000 2,318,000 2,318,000 2,318,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 215 215
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,532,692 1,532,692 1,532,692 1,532,692 1,532,896
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 11,371 11,321 10,737 10,701 10,645
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 568,105 789,147 860,648 935,694 1,003,462
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 392,251 392,251 392,131 858,472 703,864
- LNST chưa phân phối kỳ này 175,854 396,895 468,517 77,223 299,598
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 661,218 675,924 676,601 671,235 672,294
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 684 650 390 0 0
1. Nguồn kinh phí 420 420 390 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 264 230 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,601,606 7,624,762 7,543,414 7,211,171 8,026,641