|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
195.894
|
294.226
|
93.574
|
89.880
|
295.737
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
26.806
|
32.562
|
-45.906
|
14.352
|
-6.708
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
68.525
|
59.875
|
59.440
|
57.635
|
55.583
|
|
- Các khoản dự phòng
|
9.543
|
26.466
|
-35.785
|
15.554
|
7.975
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-84
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-51.667
|
-53.841
|
-69.804
|
-59.307
|
-70.446
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
489
|
62
|
243
|
470
|
181
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
222.700
|
326.788
|
47.668
|
104.232
|
289.029
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-68.181
|
-65.727
|
125.749
|
-82.861
|
52.578
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-17.000
|
73.777
|
-47.525
|
8.502
|
-26.786
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
862.579
|
50.828
|
-109.595
|
-408.936
|
586.396
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-49.507
|
-34.136
|
-11.340
|
-11.162
|
-79.765
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-489
|
3
|
-288
|
-476
|
-195
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
1.563
|
-139.036
|
-81.677
|
-26.694
|
-16.111
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-16.543
|
48.204
|
44.554
|
-11.969
|
-22.846
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
935.122
|
260.701
|
-32.456
|
-429.364
|
782.301
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-23.308
|
-4.794
|
-34.937
|
-11.078
|
-56.960
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
288
|
384
|
4.511
|
0
|
126
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.938.639
|
-1.132.944
|
-1.208.093
|
-1.095.275
|
-2.367.177
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.525.506
|
686.162
|
1.465.654
|
1.368.191
|
1.493.505
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
55.098
|
32.567
|
55.142
|
62.093
|
70.434
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-381.055
|
-418.625
|
282.278
|
323.931
|
-860.072
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
23.724
|
23.214
|
94.039
|
78.656
|
39.346
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-67.133
|
-30.156
|
-66.600
|
-69.164
|
-77.345
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
537
|
-260.460
|
-13.019
|
-5.626
|
-1.701
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-42.872
|
-267.402
|
14.420
|
3.866
|
-39.701
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
511.195
|
-425.326
|
264.242
|
-101.568
|
-117.472
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
436.699
|
947.976
|
522.650
|
801.818
|
700.250
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
84
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
947.979
|
522.650
|
786.892
|
700.250
|
584.218
|