|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,487,160
|
8,095,669
|
8,077,013
|
7,699,635
|
8,613,274
|
|
I. Tiền
|
152,021
|
104,642
|
137,101
|
64,019
|
166,261
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
141,367
|
75,662
|
87,068
|
64,019
|
166,261
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
10,653
|
28,981
|
50,032
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,105,062
|
5,397,669
|
5,580,810
|
5,268,660
|
6,380,326
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
457,578
|
519,811
|
562,157
|
585,475
|
597,128
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
5,671,509
|
4,891,660
|
4,989,444
|
4,707,190
|
5,816,798
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
-24,025
|
-13,803
|
-17,071
|
-24,005
|
-33,600
|
|
III. Các khoản phải thu
|
639,132
|
651,633
|
551,407
|
606,879
|
409,220
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
427,352
|
476,136
|
530,553
|
598,799
|
400,292
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,601
|
3,983
|
8,903
|
6,147
|
6,413
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
249,004
|
194,637
|
35,750
|
30,083
|
37,993
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-41,824
|
-23,124
|
-23,800
|
-28,150
|
-35,478
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
182
|
9,213
|
1,557
|
568
|
1,119
|
|
1. Hàng tồn kho
|
182
|
9,213
|
1,557
|
568
|
1,119
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,590,763
|
1,932,512
|
1,806,138
|
1,759,508
|
1,656,348
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
289,149
|
306,926
|
303,824
|
291,004
|
303,647
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,762
|
299
|
4,902
|
173
|
5,987
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
|
|
|
|
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,296,852
|
1,625,287
|
1,497,412
|
1,468,331
|
1,346,714
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,480,087
|
1,984,022
|
2,010,640
|
2,391,184
|
1,344,599
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
41,201
|
42,878
|
43,057
|
43,138
|
44,222
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
41,201
|
42,878
|
43,057
|
43,138
|
44,222
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
65,822
|
77,447
|
75,824
|
73,132
|
71,589
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
39,200
|
51,573
|
49,958
|
46,931
|
45,412
|
|
- Nguyên giá
|
141,499
|
154,110
|
153,961
|
154,222
|
155,329
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-102,299
|
-102,538
|
-104,004
|
-107,291
|
-109,916
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26,622
|
25,874
|
25,867
|
26,201
|
26,176
|
|
- Nguyên giá
|
28,664
|
27,766
|
27,766
|
28,126
|
28,125
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,042
|
-1,892
|
-1,899
|
-1,924
|
-1,949
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
1,839
|
244
|
7,967
|
7,967
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,315,921
|
1,804,799
|
1,835,073
|
2,210,642
|
1,165,681
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
1,344,538
|
1,831,687
|
1,907,259
|
2,236,549
|
1,191,588
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-28,617
|
-26,888
|
-25,907
|
-25,907
|
-25,907
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
57,143
|
57,060
|
56,442
|
56,305
|
55,141
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
57,143
|
57,060
|
56,442
|
56,305
|
55,141
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
|
|
|
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,967,247
|
10,079,691
|
10,087,653
|
10,090,819
|
9,957,873
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
6,475,628
|
6,484,385
|
6,431,291
|
6,295,871
|
6,081,746
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,322,668
|
1,996,412
|
1,934,689
|
1,888,660
|
1,680,562
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
526,936
|
418,418
|
444,893
|
284,246
|
106,003
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
855,834
|
870,540
|
881,828
|
932,550
|
841,849
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
148,714
|
143,951
|
145,039
|
131,842
|
135,921
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
78,078
|
92,922
|
77,739
|
89,274
|
75,437
|
|
6. Phải trả người lao động
|
274,138
|
216,963
|
129,140
|
174,339
|
228,230
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
346,405
|
172,668
|
173,717
|
186,795
|
195,763
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
92,562
|
80,951
|
82,333
|
89,615
|
97,358
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,320
|
4,320
|
3,931
|
4,236
|
5,286
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
4,320
|
4,320
|
3,931
|
4,236
|
5,286
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
4,036,038
|
4,447,337
|
4,385,546
|
4,284,063
|
4,244,143
|
|
1. Dự phòng phí
|
2,516,451
|
2,637,239
|
2,591,257
|
2,637,976
|
2,666,499
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1,216,704
|
1,496,397
|
1,470,324
|
1,311,911
|
1,232,148
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
302,883
|
313,701
|
323,965
|
334,176
|
345,496
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
112,601
|
36,316
|
107,125
|
118,913
|
151,756
|
|
1. Chi phí phải trả
|
112,601
|
36,316
|
107,125
|
118,913
|
151,756
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,363,582
|
3,464,034
|
3,520,083
|
3,649,224
|
3,734,701
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,140,508
|
3,253,189
|
3,331,943
|
3,410,464
|
3,499,538
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,020,671
|
2,020,671
|
2,020,671
|
2,020,671
|
2,020,671
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
532,424
|
532,424
|
532,424
|
532,424
|
532,424
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2,633
|
2,633
|
2,633
|
2,633
|
2,633
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-484
|
-18,520
|
-20,701
|
-17,618
|
-23,841
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
297
|
297
|
297
|
79,942
|
79,942
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
124,629
|
151,293
|
151,221
|
161,528
|
162,558
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
460,338
|
564,392
|
645,399
|
630,885
|
725,152
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
223,073
|
210,845
|
188,140
|
238,760
|
235,162
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
223,073
|
210,845
|
188,140
|
238,760
|
235,162
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
128,038
|
131,271
|
136,279
|
145,723
|
141,426
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,967,247
|
10,079,691
|
10,087,653
|
10,090,819
|
9,957,873
|