|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
1,324,251
|
1,252,267
|
1,428,274
|
1,385,615
|
1,647,355
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
39,310
|
20,216
|
46,772
|
26,651
|
-938
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
254,519
|
327,052
|
417,192
|
460,452
|
653,851
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
329,950
|
328,382
|
480,472
|
394,016
|
567,218
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
47,995
|
9,669
|
-148,404
|
18,116
|
-18,037
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
-123,426
|
-10,998
|
85,124
|
48,320
|
104,671
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
60,573
|
52,548
|
59,299
|
75,911
|
84,892
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1,248
|
35,220
|
3,827
|
7,886
|
19,115
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1,170,862
|
1,033,199
|
1,120,980
|
1,035,612
|
1,096,571
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
417,918
|
323,720
|
354,477
|
374,905
|
510,896
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
114,801
|
111,521
|
82,035
|
163,359
|
158,065
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
107,880
|
107,779
|
80,389
|
158,374
|
154,120
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
6,921
|
|
1,646
|
4,985
|
3,945
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
3,743
|
0
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
303,116
|
212,199
|
272,442
|
211,546
|
352,832
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
-94,805
|
45,760
|
22,814
|
12,411
|
19,460
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
11,157
|
9,441
|
9,946
|
10,183
|
10,812
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
491,616
|
490,713
|
566,293
|
523,190
|
522,102
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
491,616
|
490,713
|
566,293
|
523,190
|
522,102
|
|
+ Chi hoa hồng
|
169,964
|
149,796
|
150,499
|
145,855
|
156,255
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
321,652
|
340,917
|
415,794
|
377,335
|
365,847
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
711,084
|
758,113
|
871,495
|
757,330
|
905,205
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
459,778
|
275,086
|
249,484
|
278,283
|
191,366
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
308,583
|
239,202
|
156,252
|
223,086
|
211,034
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
75,379
|
170,823
|
136,791
|
77,292
|
163,651
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
12,536
|
11,328
|
10,384
|
9,312
|
8,570
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
62,843
|
159,495
|
126,407
|
67,979
|
155,081
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
758
|
348
|
168
|
6,670
|
1,184
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
560
|
1,600
|
153
|
471
|
1,512
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
198
|
-1,252
|
15
|
6,199
|
-329
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
214,236
|
194,127
|
219,653
|
129,375
|
135,085
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
214,236
|
194,127
|
219,653
|
129,375
|
135,085
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
214,236
|
194,127
|
219,653
|
129,375
|
135,085
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
62,399
|
38,546
|
45,436
|
35,584
|
10,408
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
151,836
|
155,581
|
174,217
|
93,791
|
124,677
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
418
|
1,452
|
1,875
|
2,757
|
1,749
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
151,418
|
154,129
|
172,342
|
91,034
|
122,928
|