単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21,813 44,176 87,518 230,438 263,022
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,762 9,436 12,249 33,196 101,230
1. Tiền 747 9,136 12,249 33,196 101,230
2. Các khoản tương đương tiền 7,015 300 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 4,900 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 4,942 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -43 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,727 24,053 53,672 159,490 148,682
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,759 13,903 37,661 133,149 51,409
2. Trả trước cho người bán 1,960 8,456 1,893 22,837 97,200
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8 1,694 14,118 3,504 72
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,411 9,512 16,437 37,587 12,898
1. Hàng tồn kho 1,411 9,512 16,437 37,587 12,898
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,914 1,175 261 164 212
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26 54 173 161 205
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,888 1,121 0 0 4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 88 3 3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86,632 64,727 103,738 128,592 141,197
I. Các khoản phải thu dài hạn 305 305 0 640 2,180
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 305 305 0 640 2,180
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,531 1,875 78,334 75,472 117,184
1. Tài sản cố định hữu hình 2,506 1,875 33,087 30,225 47,147
- Nguyên giá 3,791 3,791 36,175 32,384 51,607
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,285 -1,916 -3,088 -2,159 -4,460
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 25 0 45,247 45,247 70,038
- Nguyên giá 106 106 45,353 45,353 70,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -81 -106 -106 -106 -106
III. Bất động sản đầu tư 50,756 30,180 21,125 20,749 20,372
- Nguyên giá 50,756 30,180 21,407 21,407 21,407
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -282 -658 -1,035
IV. Tài sản dở dang dài hạn 31,481 31,584 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 31,481 31,584 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 4,068 30,896 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 4,080 30,896 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -12 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,560 784 211 836 1,461
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,560 784 211 836 1,461
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 108,446 108,903 191,257 359,030 404,219
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 49,627 49,195 131,364 195,982 189,622
I. Nợ ngắn hạn 35,491 49,103 86,320 169,822 140,627
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 26,950 40,647 51,180 37,306 112,068
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 6,948 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 92 4,188 30,121 128,365 10,541
4. Người mua trả tiền trước 1,033 3,899 2,292 1,254 1,726
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 152 1,855 2,179 14,822
6. Phải trả người lao động 299 0 324 294 580
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 197 199 261 537
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 86 0 296 0 54
11. Phải trả ngắn hạn khác 83 20 53 165 300
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,136 92 45,044 26,160 48,995
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 45,000 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 44 210 378
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 14,136 92 0 25,950 48,617
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 58,819 59,708 59,893 163,047 214,597
I. Vốn chủ sở hữu 58,819 59,708 59,893 163,047 214,597
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 150,847 159,895
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,819 9,220 9,893 12,201 39,692
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,803 8,819 7,596 2,396 3,152
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,016 402 2,297 9,804 36,540
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 487 0 0 15,009
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 108,446 108,903 191,257 359,030 404,219