|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
139,822
|
176,502
|
204,323
|
464,046
|
525,900
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
23
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
139,822
|
176,502
|
204,300
|
464,046
|
525,900
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
129,570
|
169,124
|
192,678
|
442,725
|
461,242
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,251
|
7,378
|
11,622
|
21,321
|
64,659
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
224
|
4,959
|
2,076
|
451
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,755
|
2,945
|
8,590
|
6,287
|
10,432
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,755
|
2,945
|
5,749
|
6,342
|
10,432
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,367
|
1,527
|
1,628
|
1,884
|
2,682
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,418
|
2,852
|
3,869
|
3,678
|
6,143
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,713
|
278
|
2,493
|
11,548
|
45,853
|
|
12. Thu nhập khác
|
622
|
428
|
24
|
365
|
70
|
|
13. Chi phí khác
|
295
|
66
|
221
|
454
|
184
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
327
|
362
|
-196
|
-89
|
-114
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,040
|
640
|
2,297
|
11,459
|
45,739
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,024
|
241
|
|
1,655
|
9,189
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,024
|
241
|
|
1,655
|
9,189
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,016
|
399
|
2,297
|
9,804
|
36,550
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
-3
|
|
|
9
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,016
|
402
|
2,297
|
9,804
|
36,540
|