Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 399,018 416,134 422,296 436,368 454,270
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,758 10,025 39,084 16,468 13,585
1. Tiền 46,758 10,025 39,084 16,468 13,585
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 190,929 253,680 70,747 91,915 131,139
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31,481 42,915 36,514 37,194 80,171
2. Trả trước cho người bán 21,322 20,220 9,859 21,248 9,745
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 80,000 128,500 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 58,747 62,666 24,996 34,094 41,844
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -621 -621 -621 -621 -621
IV. Tổng hàng tồn kho 158,040 149,389 305,150 320,774 303,013
1. Hàng tồn kho 158,040 149,389 305,150 320,774 303,013
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,291 3,040 7,315 7,211 6,533
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,175 3,040 2,974 2,623 1,932
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 116 0 4,340 4,356 4,369
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1 232 232
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,319,797 1,323,489 1,451,674 1,452,191 1,442,590
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,158 14,158 14,158 14,398 14,402
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 14,158 14,158 14,158 14,398 14,402
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 155,127 151,801 178,175 172,814 167,498
1. Tài sản cố định hữu hình 61,332 60,169 88,705 85,506 82,352
- Nguyên giá 127,809 129,163 158,050 158,050 158,094
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,477 -68,994 -69,345 -72,544 -75,742
2. Tài sản cố định thuê tài chính 93,795 91,633 89,470 87,308 85,146
- Nguyên giá 102,674 102,674 102,674 102,674 102,674
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,879 -11,042 -13,204 -15,366 -17,529
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 185 185 185 185 185
- Giá trị hao mòn lũy kế -185 -185 -185 -185 -185
III. Bất động sản đầu tư 8,668 8,668 8,668 8,668 8,668
- Nguyên giá 8,668 8,668 8,668 8,668 8,668
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11,931 19,681 435,236 442,689 431,694
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 435,236 435,343 422,866
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,931 19,681 0 7,346 8,828
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,095,500 1,095,500 777,966 777,969 778,006
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 398,000 398,000 399,766 399,769 399,806
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 697,500 697,500 378,200 378,200 378,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 34,414 33,681 37,471 35,653 42,323
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,414 33,681 37,378 35,560 42,230
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 93 93 93
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,718,816 1,739,623 1,873,970 1,888,560 1,896,860
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 467,375 472,916 476,792 480,883 554,200
I. Nợ ngắn hạn 428,553 433,978 437,855 446,079 530,442
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 327,137 339,650 326,444 337,943 313,145
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26,138 24,422 28,357 33,950 40,271
4. Người mua trả tiền trước 60,982 57,139 60,506 63,452 68,670
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,792 8,446 17,397 6,656 17,836
6. Phải trả người lao động 1,872 2,243 2,775 1,469 2,361
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,453 825 1,219 1,427 1,543
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 793 866 770 796 85,288
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 386 386 386 386 1,327
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 38,822 38,937 38,937 34,804 23,758
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 34,829 34,829 34,829 30,695 19,530
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3,993 4,108 4,108 4,108 4,228
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,251,441 1,266,707 1,397,178 1,407,677 1,342,660
I. Vốn chủ sở hữu 1,251,441 1,266,707 1,397,178 1,407,677 1,342,660
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,371 -1,371 -1,371 -1,371 -1,371
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12,926 12,926 12,926 12,926 12,926
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 189,885 205,152 250,110 260,621 208,385
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 153,674 153,674 153,674 249,521 164,110
- LNST chưa phân phối kỳ này 36,211 51,478 96,436 11,100 44,275
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 85,512 85,500 72,720
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,718,816 1,739,623 1,873,970 1,888,560 1,896,860