|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
399,018
|
416,134
|
422,296
|
436,368
|
454,270
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
46,758
|
10,025
|
39,084
|
16,468
|
13,585
|
|
1. Tiền
|
46,758
|
10,025
|
39,084
|
16,468
|
13,585
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
190,929
|
253,680
|
70,747
|
91,915
|
131,139
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
31,481
|
42,915
|
36,514
|
37,194
|
80,171
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,322
|
20,220
|
9,859
|
21,248
|
9,745
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
80,000
|
128,500
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
58,747
|
62,666
|
24,996
|
34,094
|
41,844
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-621
|
-621
|
-621
|
-621
|
-621
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
158,040
|
149,389
|
305,150
|
320,774
|
303,013
|
|
1. Hàng tồn kho
|
158,040
|
149,389
|
305,150
|
320,774
|
303,013
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,291
|
3,040
|
7,315
|
7,211
|
6,533
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,175
|
3,040
|
2,974
|
2,623
|
1,932
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
116
|
0
|
4,340
|
4,356
|
4,369
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1
|
232
|
232
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,319,797
|
1,323,489
|
1,451,674
|
1,452,191
|
1,442,590
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,158
|
14,158
|
14,158
|
14,398
|
14,402
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
14,158
|
14,158
|
14,158
|
14,398
|
14,402
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
155,127
|
151,801
|
178,175
|
172,814
|
167,498
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
61,332
|
60,169
|
88,705
|
85,506
|
82,352
|
|
- Nguyên giá
|
127,809
|
129,163
|
158,050
|
158,050
|
158,094
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-66,477
|
-68,994
|
-69,345
|
-72,544
|
-75,742
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
93,795
|
91,633
|
89,470
|
87,308
|
85,146
|
|
- Nguyên giá
|
102,674
|
102,674
|
102,674
|
102,674
|
102,674
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,879
|
-11,042
|
-13,204
|
-15,366
|
-17,529
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
185
|
185
|
185
|
185
|
185
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-185
|
-185
|
-185
|
-185
|
-185
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8,668
|
8,668
|
8,668
|
8,668
|
8,668
|
|
- Nguyên giá
|
8,668
|
8,668
|
8,668
|
8,668
|
8,668
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11,931
|
19,681
|
435,236
|
442,689
|
431,694
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
435,236
|
435,343
|
422,866
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11,931
|
19,681
|
0
|
7,346
|
8,828
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,095,500
|
1,095,500
|
777,966
|
777,969
|
778,006
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
398,000
|
398,000
|
399,766
|
399,769
|
399,806
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
697,500
|
697,500
|
378,200
|
378,200
|
378,200
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34,414
|
33,681
|
37,471
|
35,653
|
42,323
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,414
|
33,681
|
37,378
|
35,560
|
42,230
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
93
|
93
|
93
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,718,816
|
1,739,623
|
1,873,970
|
1,888,560
|
1,896,860
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
467,375
|
472,916
|
476,792
|
480,883
|
554,200
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
428,553
|
433,978
|
437,855
|
446,079
|
530,442
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
327,137
|
339,650
|
326,444
|
337,943
|
313,145
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26,138
|
24,422
|
28,357
|
33,950
|
40,271
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
60,982
|
57,139
|
60,506
|
63,452
|
68,670
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,792
|
8,446
|
17,397
|
6,656
|
17,836
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,872
|
2,243
|
2,775
|
1,469
|
2,361
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,453
|
825
|
1,219
|
1,427
|
1,543
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
793
|
866
|
770
|
796
|
85,288
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
386
|
386
|
386
|
386
|
1,327
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
38,822
|
38,937
|
38,937
|
34,804
|
23,758
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
34,829
|
34,829
|
34,829
|
30,695
|
19,530
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,993
|
4,108
|
4,108
|
4,108
|
4,228
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,251,441
|
1,266,707
|
1,397,178
|
1,407,677
|
1,342,660
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,251,441
|
1,266,707
|
1,397,178
|
1,407,677
|
1,342,660
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1,371
|
-1,371
|
-1,371
|
-1,371
|
-1,371
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,926
|
12,926
|
12,926
|
12,926
|
12,926
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
189,885
|
205,152
|
250,110
|
260,621
|
208,385
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
153,674
|
153,674
|
153,674
|
249,521
|
164,110
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
36,211
|
51,478
|
96,436
|
11,100
|
44,275
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
85,512
|
85,500
|
72,720
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,718,816
|
1,739,623
|
1,873,970
|
1,888,560
|
1,896,860
|