単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 151,830 452,028 688,958 514,585 422,296
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 48,140 19,602 46,397 35,696 39,084
1. Tiền 3,140 19,602 46,397 5,696 39,084
2. Các khoản tương đương tiền 45,000 0 0 30,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 2,000 2,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,289 67,258 484,650 334,909 70,747
1. Phải thu khách hàng 7,493 6,987 80,650 31,789 36,514
2. Trả trước cho người bán 9,642 12,645 13,021 61,243 9,859
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 700 48,237 53,250 48,458 24,996
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -546 -610 -621 -621 -621
IV. Tổng hàng tồn kho 82,014 361,484 155,802 142,510 305,150
1. Hàng tồn kho 82,014 361,484 155,802 142,510 305,150
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,386 1,685 109 1,470 7,315
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,357 374 109 1,470 2,974
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,030 1,311 0 0 4,340
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 254,532 806,169 841,520 1,131,939 1,451,674
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,221 3,433 4,809 6,341 14,158
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,221 3,433 4,809 6,341 14,158
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 87,713 73,932 106,659 164,394 178,175
1. Tài sản cố định hữu hình 47,711 73,926 74,442 101,969 88,705
- Nguyên giá 90,275 116,693 126,248 164,114 158,050
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,564 -42,767 -51,806 -62,145 -69,345
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 32,216 62,425 89,470
- Nguyên giá 0 0 32,996 67,554 102,674
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -779 -5,129 -13,204
3. Tài sản cố định vô hình 40,002 6 0 0 0
- Nguyên giá 44,113 185 185 185 185
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,111 -179 -185 -185 -185
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,584 8,584 8,584 8,668 8,668
- Nguyên giá 8,584 8,584 8,584 8,668 8,668
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 145,700 697,500 697,500 921,500 777,966
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 224,000 399,766
3. Đầu tư dài hạn khác 145,700 697,500 697,500 697,500 378,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,314 22,720 23,969 31,035 37,471
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,314 22,720 23,969 31,035 37,378
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 93
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 406,362 1,258,197 1,530,478 1,646,524 1,873,970
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 63,763 142,269 362,273 430,566 476,792
I. Nợ ngắn hạn 27,000 123,698 327,675 393,403 437,855
1. Vay và nợ ngắn 4,388 23,304 163,796 312,022 326,444
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,802 17,561 133,415 41,800 28,357
4. Người mua trả tiền trước 1,950 72,421 19,641 25,096 60,506
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,218 4,709 7,432 10,522 17,397
6. Phải trả người lao động 657 950 1,132 2,488 2,775
7. Chi phí phải trả 10,548 3,394 1,432 978 1,219
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 499 298 629 492 770
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 36,763 18,572 34,598 37,163 38,937
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 6,297 15,139 30,947 33,286 34,829
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,011 3,433 3,652 3,877 4,108
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 342,599 1,115,928 1,168,205 1,215,958 1,397,178
I. Vốn chủ sở hữu 342,599 1,115,928 1,168,205 1,215,958 1,397,178
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -165 -1,371 -1,371 -1,371 -1,371
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,019 12,926 12,926 12,926 12,926
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,745 54,372 106,649 154,402 250,110
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 940 1,061 197 4 386
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 85,512
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 406,362 1,258,197 1,530,478 1,646,524 1,873,970