単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 97,263 151,830 452,028 688,958 514,585
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 63,195 48,140 19,602 46,397 35,696
1. Tiền 7,195 3,140 19,602 46,397 5,696
2. Các khoản tương đương tiền 56,000 45,000 0 0 30,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 2,000 2,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,960 17,289 67,258 484,650 334,909
1. Phải thu khách hàng 24,956 7,493 6,987 80,650 31,789
2. Trả trước cho người bán 1,425 9,642 12,645 13,021 61,243
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 579 700 48,237 53,250 48,458
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -546 -610 -621 -621
IV. Tổng hàng tồn kho 5,901 82,014 361,484 155,802 142,510
1. Hàng tồn kho 5,901 82,014 361,484 155,802 142,510
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,206 4,386 1,685 109 1,470
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,206 1,357 374 109 1,470
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3,030 1,311 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63,951 254,532 806,169 841,520 1,131,939
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,011 3,221 3,433 4,809 6,341
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,011 3,221 3,433 4,809 6,341
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 46,957 87,713 73,932 106,659 164,394
1. Tài sản cố định hữu hình 5,779 47,711 73,926 74,442 101,969
- Nguyên giá 45,206 90,275 116,693 126,248 164,114
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,427 -42,564 -42,767 -51,806 -62,145
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 32,216 62,425
- Nguyên giá 0 0 0 32,996 67,554
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -779 -5,129
3. Tài sản cố định vô hình 41,178 40,002 6 0 0
- Nguyên giá 44,113 44,113 185 185 185
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,935 -4,111 -179 -185 -185
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,584 8,584 8,584 8,584 8,668
- Nguyên giá 8,584 8,584 8,584 8,584 8,668
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 145,700 697,500 697,500 921,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 224,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 145,700 697,500 697,500 697,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,399 9,314 22,720 23,969 31,035
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,061 9,314 22,720 23,969 31,035
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 338 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 161,215 406,362 1,258,197 1,530,478 1,646,524
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61,876 63,763 142,269 362,273 430,566
I. Nợ ngắn hạn 31,410 27,000 123,698 327,675 393,403
1. Vay và nợ ngắn 0 4,388 23,304 163,796 312,022
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,094 5,802 17,561 133,415 41,800
4. Người mua trả tiền trước 268 1,950 72,421 19,641 25,096
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,255 2,218 4,709 7,432 10,522
6. Phải trả người lao động 875 657 950 1,132 2,488
7. Chi phí phải trả 13,088 10,548 3,394 1,432 978
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 986 499 298 629 492
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30,466 36,763 18,572 34,598 37,163
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 6,297 15,139 30,947 33,286
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,011 3,011 3,433 3,652 3,877
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 99,338 342,599 1,115,928 1,168,205 1,215,958
I. Vốn chủ sở hữu 99,338 342,599 1,115,928 1,168,205 1,215,958
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 300,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -165 -1,371 -1,371 -1,371
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,019 11,019 12,926 12,926 12,926
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,319 31,745 54,372 106,649 154,402
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,844 940 1,061 197 4
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 161,215 406,362 1,258,197 1,530,478 1,646,524