TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
97,263
|
151,830
|
452,028
|
688,958
|
514,585
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
63,195
|
48,140
|
19,602
|
46,397
|
35,696
|
1. Tiền
|
7,195
|
3,140
|
19,602
|
46,397
|
5,696
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
56,000
|
45,000
|
0
|
0
|
30,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
2,000
|
2,000
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26,960
|
17,289
|
67,258
|
484,650
|
334,909
|
1. Phải thu khách hàng
|
24,956
|
7,493
|
6,987
|
80,650
|
31,789
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,425
|
9,642
|
12,645
|
13,021
|
61,243
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
579
|
700
|
48,237
|
53,250
|
48,458
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-546
|
-610
|
-621
|
-621
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,901
|
82,014
|
361,484
|
155,802
|
142,510
|
1. Hàng tồn kho
|
5,901
|
82,014
|
361,484
|
155,802
|
142,510
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,206
|
4,386
|
1,685
|
109
|
1,470
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,206
|
1,357
|
374
|
109
|
1,470
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
3,030
|
1,311
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,951
|
254,532
|
806,169
|
841,520
|
1,131,939
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,011
|
3,221
|
3,433
|
4,809
|
6,341
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,011
|
3,221
|
3,433
|
4,809
|
6,341
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
46,957
|
87,713
|
73,932
|
106,659
|
164,394
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,779
|
47,711
|
73,926
|
74,442
|
101,969
|
- Nguyên giá
|
45,206
|
90,275
|
116,693
|
126,248
|
164,114
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39,427
|
-42,564
|
-42,767
|
-51,806
|
-62,145
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
32,216
|
62,425
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
32,996
|
67,554
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-779
|
-5,129
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
41,178
|
40,002
|
6
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
44,113
|
44,113
|
185
|
185
|
185
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,935
|
-4,111
|
-179
|
-185
|
-185
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8,584
|
8,584
|
8,584
|
8,584
|
8,668
|
- Nguyên giá
|
8,584
|
8,584
|
8,584
|
8,584
|
8,668
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
145,700
|
697,500
|
697,500
|
921,500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
224,000
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
145,700
|
697,500
|
697,500
|
697,500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,399
|
9,314
|
22,720
|
23,969
|
31,035
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,061
|
9,314
|
22,720
|
23,969
|
31,035
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
338
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
161,215
|
406,362
|
1,258,197
|
1,530,478
|
1,646,524
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
61,876
|
63,763
|
142,269
|
362,273
|
430,566
|
I. Nợ ngắn hạn
|
31,410
|
27,000
|
123,698
|
327,675
|
393,403
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
4,388
|
23,304
|
163,796
|
312,022
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
10,094
|
5,802
|
17,561
|
133,415
|
41,800
|
4. Người mua trả tiền trước
|
268
|
1,950
|
72,421
|
19,641
|
25,096
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,255
|
2,218
|
4,709
|
7,432
|
10,522
|
6. Phải trả người lao động
|
875
|
657
|
950
|
1,132
|
2,488
|
7. Chi phí phải trả
|
13,088
|
10,548
|
3,394
|
1,432
|
978
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
986
|
499
|
298
|
629
|
492
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
30,466
|
36,763
|
18,572
|
34,598
|
37,163
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
6,297
|
15,139
|
30,947
|
33,286
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,011
|
3,011
|
3,433
|
3,652
|
3,877
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
99,338
|
342,599
|
1,115,928
|
1,168,205
|
1,215,958
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
99,338
|
342,599
|
1,115,928
|
1,168,205
|
1,215,958
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60,000
|
300,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
1,050,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
-165
|
-1,371
|
-1,371
|
-1,371
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,019
|
11,019
|
12,926
|
12,926
|
12,926
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
28,319
|
31,745
|
54,372
|
106,649
|
154,402
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,844
|
940
|
1,061
|
197
|
4
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
161,215
|
406,362
|
1,258,197
|
1,530,478
|
1,646,524
|