単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 516,112 392,812 399,018 416,134 422,296
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,696 141,918 46,758 10,025 39,084
1. Tiền 5,696 141,918 46,758 10,025 39,084
2. Các khoản tương đương tiền 30,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 334,909 90,582 190,929 253,680 70,747
1. Phải thu khách hàng 31,789 32,727 31,481 42,915 36,514
2. Trả trước cho người bán 61,243 4,562 21,322 20,220 9,859
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 48,458 53,913 58,747 62,666 24,996
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -621 -621 -621 -621 -621
IV. Tổng hàng tồn kho 142,525 159,110 158,040 149,389 305,150
1. Hàng tồn kho 142,525 159,110 158,040 149,389 305,150
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,983 1,203 3,291 3,040 7,315
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,983 1,203 3,175 3,040 2,974
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 116 0 4,340
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,130,426 1,307,751 1,319,797 1,323,489 1,451,674
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,341 14,158 14,158 14,158 14,158
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,341 14,158 14,158 14,158 14,158
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 164,394 159,760 155,127 151,801 178,175
1. Tài sản cố định hữu hình 101,969 63,802 61,332 60,169 88,705
- Nguyên giá 164,114 127,809 127,809 129,163 158,050
- Giá trị hao mòn lũy kế -62,145 -64,006 -66,477 -68,994 -69,345
2. Tài sản cố định thuê tài chính 62,425 95,957 93,795 91,633 89,470
- Nguyên giá 67,554 102,674 102,674 102,674 102,674
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,129 -6,717 -8,879 -11,042 -13,204
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 185 185 185 185 185
- Giá trị hao mòn lũy kế -185 -185 -185 -185 -185
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 8,668 8,668 8,668 8,668 8,668
- Nguyên giá 8,668 8,668 8,668 8,668 8,668
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 921,500 1,095,500 1,095,500 1,095,500 777,966
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 398,000 398,000 398,000 399,766
3. Đầu tư dài hạn khác 921,500 697,500 697,500 697,500 378,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 29,523 29,665 34,414 33,681 37,471
1. Chi phí trả trước dài hạn 29,523 29,665 34,414 33,681 37,378
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 93
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,646,539 1,700,563 1,718,816 1,739,623 1,873,970
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 430,564 472,330 467,375 472,916 476,792
I. Nợ ngắn hạn 393,401 409,704 428,553 433,978 437,855
1. Vay và nợ ngắn 312,022 299,253 327,137 339,650 326,444
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 41,793 34,546 26,138 24,422 28,357
4. Người mua trả tiền trước 25,096 61,164 60,982 57,139 60,506
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,527 10,721 9,792 8,446 17,397
6. Phải trả người lao động 2,488 2,082 1,872 2,243 2,775
7. Chi phí phải trả 978 1,366 1,453 825 1,219
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 492 567 793 866 770
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 37,163 62,627 38,822 38,937 38,937
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 33,286 58,750 34,829 34,829 34,829
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,877 3,877 3,993 4,108 4,108
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,215,975 1,228,233 1,251,441 1,266,707 1,397,178
I. Vốn chủ sở hữu 1,215,975 1,228,233 1,251,441 1,266,707 1,397,178
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,371 -1,371 -1,371 -1,371 -1,371
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,926 12,926 12,926 12,926 12,926
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 154,419 166,677 189,885 205,152 250,110
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 4 386 386 386
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 85,512
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,646,539 1,700,563 1,718,816 1,739,623 1,873,970