|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
228,174
|
115,382
|
201,493
|
207,485
|
92,539
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
228,174
|
115,382
|
201,493
|
207,485
|
92,539
|
|
Giá vốn hàng bán
|
205,683
|
90,447
|
160,933
|
178,086
|
56,030
|
|
Lợi nhuận gộp
|
22,491
|
24,935
|
40,559
|
29,399
|
36,509
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,260
|
3,168
|
2,031
|
2,267
|
27,875
|
|
Chi phí tài chính
|
7,226
|
6,040
|
6,719
|
6,447
|
6,995
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,226
|
6,040
|
6,719
|
6,447
|
6,995
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,314
|
3,613
|
2,620
|
2,785
|
2,358
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,668
|
3,106
|
3,447
|
3,651
|
4,014
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,543
|
15,344
|
29,804
|
18,784
|
52,782
|
|
Thu nhập khác
|
229
|
134
|
507
|
526
|
3,155
|
|
Chi phí khác
|
134
|
134
|
157
|
227
|
180
|
|
Lợi nhuận khác
|
95
|
0
|
350
|
299
|
2,974
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
1,766
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,637
|
15,344
|
30,154
|
19,083
|
55,757
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,928
|
3,069
|
6,031
|
3,817
|
10,798
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,928
|
3,069
|
6,031
|
3,817
|
10,798
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,710
|
12,275
|
24,123
|
15,266
|
44,959
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,710
|
12,275
|
24,123
|
15,266
|
44,959
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|