単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 115,382 201,493 207,485 92,539 131,789
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 115,382 201,493 207,485 92,539 131,789
Giá vốn hàng bán 90,447 160,933 178,086 56,030 106,080
Lợi nhuận gộp 24,935 40,559 29,399 36,509 25,709
Doanh thu hoạt động tài chính 3,168 2,031 2,267 27,875 5
Chi phí tài chính 6,040 6,719 6,447 6,995 6,027
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,040 6,719 6,447 6,995 6,027
Chi phí bán hàng 3,613 2,620 2,785 2,358 2,296
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,106 3,447 3,651 4,014 3,490
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,344 29,804 18,784 52,782 13,903
Thu nhập khác 134 507 526 3,155 185
Chi phí khác 134 157 227 180 204
Lợi nhuận khác 0 350 299 2,974 -18
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 1,766 3
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,344 30,154 19,083 55,757 13,884
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,069 6,031 3,817 10,798 2,796
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,069 6,031 3,817 10,798 2,796
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,275 24,123 15,266 44,959 11,088
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -12
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,275 24,123 15,266 44,959 11,100
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)