単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,637 15,344 30,154 19,083 53,991
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,454 7,507 9,437 8,974 -13,194
- Khấu hao TSCĐ 4,488 4,635 4,633 4,680 6,013
- Các khoản dự phòng 116 116
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,260 -3,168 -2,031 -2,267 -26,109
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 7,226 6,040 6,719 6,447 6,995
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -93
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19,092 22,851 39,591 28,057 40,797
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11,874 44,718 -2,725 -13,619 39,620
- Tăng, giảm hàng tồn kho 7,678 -16,600 1,070 8,651 -155,761
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11,725 28,924 -12,467 -22,578 456,415
- Tăng giảm chi phí trả trước -8,831 1,638 -6,721 868 -3,631
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,226 -6,040 -6,719 -6,480 -6,930
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,706 -2,923 -3,069 -5,887 -3,915
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 4 -346 -243
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 31,611 72,568 8,613 -11,230 366,595
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,648 -29,767 -1,740 -437,470
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 28,096 0 7,024
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -165,000 -117,000 -128,500 -128,500 -70,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 224,000 311,040 48,500 80,000 198,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -224,000 -174,000 0 -382,935
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 319,300
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,043 3,168 2,031 5,199 27,875
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -143,309 51,304 -107,736 -38,016 -344,729
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 20,400
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 181,420 91,714 160,870 172,610 26,602
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -204,571 -106,405 -151,779 -154,970 -34,682
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,959 -2,959 2,959 -5,127 -5,127
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính -8,086 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,110 -17,650 3,964 12,513 7,193
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -137,808 106,222 -95,160 -36,733 29,059
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 173,504 35,696 141,918 46,758 10,025
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 35,696 141,918 46,758 10,025 39,084