I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15,023
|
10,404
|
22,201
|
13,528
|
14,637
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,162
|
946
|
1,942
|
3,145
|
4,454
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,161
|
3,170
|
3,318
|
3,889
|
4,488
|
- Các khoản dự phòng
|
11
|
378
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,479
|
-6,440
|
-6,535
|
-7,312
|
-7,260
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,469
|
3,837
|
5,159
|
6,568
|
7,226
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17,185
|
11,349
|
24,143
|
16,673
|
19,092
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-14,262
|
37,712
|
-51,754
|
-19,013
|
11,874
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3,415
|
9,755
|
3,634
|
-7,706
|
7,678
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,068
|
-46,500
|
-26,288
|
-21,512
|
11,725
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
14,269
|
1,400
|
-1,503
|
506
|
-8,831
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,469
|
-3,837
|
-5,159
|
-6,669
|
-7,226
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,654
|
-3,021
|
-2,081
|
-4,497
|
-2,706
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-720
|
0
|
-4
|
4
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,586
|
6,138
|
-59,007
|
-42,222
|
31,611
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-12,607
|
-23,821
|
-19,174
|
6,648
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
20
|
1,350
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-87,000
|
-390,300
|
-471,000
|
-50,000
|
-165,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
15,000
|
338,350
|
497,300
|
162,960
|
224,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
-224,000
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
14,486
|
5,574
|
6,668
|
223
|
15,043
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-57,494
|
-57,633
|
9,147
|
94,008
|
-143,309
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
70,997
|
110,865
|
136,515
|
140,381
|
181,420
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-43,275
|
-83,644
|
-27,450
|
-88,088
|
-204,571
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1,447
|
-1,447
|
-7,497
|
-2,959
|
-2,959
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
26,275
|
25,774
|
101,568
|
49,334
|
-26,110
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-27,633
|
-25,721
|
51,707
|
101,120
|
-137,808
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
74,030
|
46,397
|
20,676
|
72,384
|
173,504
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
46,397
|
20,676
|
72,384
|
173,504
|
35,696
|