Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 76.061 200.613 454.134 535.069 616.899
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 76.061 200.613 454.134 535.069 616.899
4. Giá vốn hàng bán 50.286 161.912 372.921 457.012 485.497
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.775 38.701 81.213 78.057 131.402
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.534 9.316 14.602 27.394 35.242
7. Chi phí tài chính 214 1.493 11.935 22.790 26.315
-Trong đó: Chi phí lãi vay 214 1.012 11.935 16.222 26.315
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 1.766
9. Chi phí bán hàng 1.859 4.310 15.716 10.080 11.376
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.660 8.023 10.002 11.777 14.237
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22.576 34.191 58.163 60.804 116.482
12. Thu nhập khác 216 1.354 8.168 834 4.322
13. Chi phí khác 600 1.875 578 868 698
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -384 -522 7.590 -34 3.624
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22.192 33.670 65.753 60.771 120.105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.118 7.021 13.151 12.210 23.669
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.118 7.021 13.151 12.210 23.669
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19.074 26.649 52.602 48.560 96.436
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.074 26.649 52.602 48.560 96.436