|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
76,061
|
200,613
|
454,134
|
535,069
|
616,899
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
76,061
|
200,613
|
454,134
|
535,069
|
616,899
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
50,286
|
161,912
|
372,921
|
457,012
|
485,497
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,775
|
38,701
|
81,213
|
78,057
|
131,402
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,534
|
9,316
|
14,602
|
27,394
|
35,242
|
|
7. Chi phí tài chính
|
214
|
1,493
|
11,935
|
22,790
|
26,315
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
214
|
1,012
|
11,935
|
16,222
|
26,315
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
1,766
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,859
|
4,310
|
15,716
|
10,080
|
11,376
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,660
|
8,023
|
10,002
|
11,777
|
14,237
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22,576
|
34,191
|
58,163
|
60,804
|
116,482
|
|
12. Thu nhập khác
|
216
|
1,354
|
8,168
|
834
|
4,322
|
|
13. Chi phí khác
|
600
|
1,875
|
578
|
868
|
698
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-384
|
-522
|
7,590
|
-34
|
3,624
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,192
|
33,670
|
65,753
|
60,771
|
120,105
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,118
|
7,021
|
13,151
|
12,210
|
23,669
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,118
|
7,021
|
13,151
|
12,210
|
23,669
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19,074
|
26,649
|
52,602
|
48,560
|
96,436
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19,074
|
26,649
|
52,602
|
48,560
|
96,436
|