|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15.344
|
30.154
|
19.083
|
53.991
|
13.884
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.507
|
9.437
|
8.974
|
-13.194
|
11.381
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.635
|
4.633
|
4.680
|
6.013
|
5.361
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
116
|
116
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.168
|
-2.031
|
-2.267
|
-26.109
|
-7
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.040
|
6.719
|
6.447
|
6.995
|
6.027
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
-93
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22.851
|
39.591
|
28.057
|
40.797
|
25.266
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
44.718
|
-2.725
|
-13.619
|
39.620
|
-21.354
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-16.600
|
1.070
|
8.651
|
-155.761
|
-12.410
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
28.924
|
-12.467
|
-22.578
|
456.415
|
894
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.638
|
-6.721
|
868
|
-3.631
|
2.246
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.040
|
-6.719
|
-6.480
|
-6.930
|
-6.512
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.923
|
-3.069
|
-5.887
|
-3.915
|
-10.662
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-346
|
-243
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
72.568
|
8.613
|
-11.230
|
366.595
|
-22.533
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-29.767
|
-1.740
|
-437.470
|
-7.453
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
28.096
|
0
|
7.024
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-117.000
|
-128.500
|
-128.500
|
-70.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
311.040
|
48.500
|
80.000
|
198.500
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-174.000
|
|
0
|
-382.935
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
319.300
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.168
|
2.031
|
5.199
|
27.875
|
5
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
51.304
|
-107.736
|
-38.016
|
-344.729
|
-7.449
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
20.400
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
91.714
|
160.870
|
172.610
|
26.602
|
112.184
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-106.405
|
-151.779
|
-154.970
|
-34.682
|
-99.692
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-2.959
|
2.959
|
-5.127
|
-5.127
|
-5.127
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
-8.086
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-17.650
|
3.964
|
12.513
|
7.193
|
7.365
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
106.222
|
-95.160
|
-36.733
|
29.059
|
-22.616
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35.696
|
141.918
|
46.758
|
10.025
|
39.084
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
141.918
|
46.758
|
10.025
|
39.084
|
16.468
|