|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
290.700
|
358.602
|
412.298
|
439.887
|
328.133
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.202
|
1.717
|
-3.026
|
-3.873
|
-5.379
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.096
|
22.776
|
22.604
|
23.075
|
24.070
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.297
|
|
|
0
|
940
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
61
|
-15
|
0
|
-15
|
-50
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-22.256
|
-21.048
|
-25.633
|
-26.937
|
-30.343
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
292.901
|
360.319
|
409.272
|
436.013
|
322.753
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
84.695
|
-36.689
|
17.569
|
-30.820
|
78.713
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-94.321
|
135.337
|
-78.079
|
-2.343
|
-120.237
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
7.995
|
139.405
|
-2.632
|
77.932
|
-218.151
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10.999
|
-711
|
2.739
|
7.487
|
4.328
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15
|
|
|
0
|
-14
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-142.204
|
-60.482
|
-12
|
-72.603
|
-169.398
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-54
|
-9.488
|
-40
|
249
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
160.050
|
537.125
|
339.369
|
415.627
|
-101.757
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-39.486
|
3.166
|
-26.872
|
-8.202
|
-65.377
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
108
|
|
43
|
0
|
1.458
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-150.000
|
-256.000
|
-530.000
|
-380.000
|
-122.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
210.000
|
270.000
|
270.000
|
106.000
|
292.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-27.893
|
19.994
|
21.997
|
27.729
|
22.610
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7.270
|
37.160
|
-264.831
|
-254.473
|
128.691
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-469.882
|
|
-511.631
|
0
|
-532.096
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-469.882
|
|
-511.631
|
0
|
-532.096
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-317.102
|
574.285
|
-437.093
|
161.154
|
-505.161
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
821.250
|
504.173
|
504.173
|
641.365
|
802.519
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
25
|
|
|
0
|
50
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
504.173
|
1.078.458
|
641.365
|
802.519
|
297.408
|