Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 358,602 412,298 439,887 328,133 379,845
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,717 -3,026 -3,873 -5,379 -333
- Khấu hao TSCĐ 22,776 22,604 23,075 24,070 24,476
- Các khoản dự phòng 0 940
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -15 0 -15 -50 50
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -21,048 -25,633 -26,937 -30,343 -24,863
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3 3 3 3 4
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 360,319 409,272 436,013 322,753 379,513
- Tăng, giảm các khoản phải thu -36,689 17,569 -30,820 78,713 -43,951
- Tăng, giảm hàng tồn kho 135,337 -78,079 -2,343 -120,237 47,707
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 139,405 -2,632 77,932 -218,151 124,234
- Tăng giảm chi phí trả trước -711 2,739 7,487 4,328 -616
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -14
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -60,482 -12 -72,603 -169,398 -66,166
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -54 -9,488 -40 249 -5
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 537,125 339,369 415,627 -101,757 440,718
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,166 -26,872 -8,202 -65,377 -39,740
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 43 0 1,458 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -256,000 -530,000 -380,000 -122,000 -370,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 270,000 270,000 106,000 292,000 610,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 19,994 21,997 27,729 22,610 24,440
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 37,160 -264,831 -254,473 128,691 224,700
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -511,631 0 -532,096
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -511,631 0 -532,096
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 574,285 -437,093 161,154 -505,161 665,417
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 504,173 504,173 641,365 802,519 297,408
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 50 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,078,458 641,365 802,519 297,408 962,825