|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
217.904
|
327.292
|
389.090
|
387.065
|
345.597
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.577
|
10.542
|
13.672
|
5.347
|
22.850
|
|
1. Tiền
|
13.577
|
10.542
|
13.672
|
5.347
|
22.850
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
32.000
|
10.000
|
84.000
|
141.600
|
132.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
32.000
|
10.000
|
84.000
|
141.600
|
132.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
103.802
|
157.201
|
119.715
|
136.246
|
96.863
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
99.983
|
104.757
|
91.611
|
103.537
|
84.235
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.186
|
1.208
|
532
|
1.572
|
5.438
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
633
|
51.237
|
27.571
|
31.137
|
7.190
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
67.726
|
149.340
|
171.009
|
103.293
|
92.792
|
|
1. Hàng tồn kho
|
67.726
|
149.340
|
171.009
|
103.293
|
92.792
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
799
|
209
|
694
|
579
|
1.092
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
289
|
190
|
322
|
510
|
921
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
509
|
18
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
372
|
69
|
171
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
114.946
|
104.255
|
94.191
|
89.268
|
82.299
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
112.726
|
101.651
|
92.092
|
86.593
|
77.918
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
112.726
|
101.651
|
92.092
|
86.593
|
77.918
|
|
- Nguyên giá
|
288.929
|
291.119
|
294.034
|
298.219
|
299.136
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-176.204
|
-189.468
|
-201.941
|
-211.626
|
-221.218
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
385
|
385
|
385
|
385
|
385
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-385
|
-385
|
-385
|
-385
|
-385
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
71
|
140
|
464
|
527
|
1.019
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
71
|
140
|
464
|
527
|
1.019
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.149
|
2.464
|
1.634
|
2.148
|
3.362
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.149
|
2.464
|
1.634
|
2.148
|
3.362
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
332.850
|
431.547
|
483.281
|
476.333
|
427.896
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
85.518
|
186.727
|
235.939
|
229.757
|
178.927
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
85.409
|
186.619
|
235.903
|
229.648
|
178.769
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12.137
|
67.757
|
164.208
|
173.471
|
131.075
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47.424
|
106.448
|
61.489
|
40.706
|
28.893
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
48
|
51
|
8
|
311
|
2.019
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.514
|
4.166
|
2.675
|
4.020
|
3.816
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14.314
|
3.478
|
5.008
|
7.480
|
10.296
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
637
|
220
|
499
|
663
|
662
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.133
|
295
|
389
|
243
|
73
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.682
|
3.089
|
311
|
1.644
|
538
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
520
|
1.115
|
1.316
|
1.110
|
1.395
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
109
|
109
|
36
|
109
|
158
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
109
|
109
|
36
|
109
|
158
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
247.332
|
244.820
|
247.342
|
246.576
|
248.970
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
247.332
|
244.820
|
247.342
|
246.576
|
248.970
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
242.000
|
242.000
|
242.000
|
242.000
|
242.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
878
|
1.546
|
1.911
|
2.623
|
3.209
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.454
|
1.274
|
3.431
|
1.953
|
3.761
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
-255
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.454
|
1.529
|
3.431
|
1.953
|
3.761
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
332.850
|
431.547
|
483.281
|
476.333
|
427.896
|