Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 197.086 217.904 327.292 389.090 387.065
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41.130 13.577 10.542 13.672 5.347
1. Tiền 41.130 13.577 10.542 13.672 5.347
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.000 32.000 10.000 84.000 141.600
1. Chứng khoán kinh doanh 2.000 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 32.000 10.000 84.000 141.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 65.530 103.802 157.201 119.715 136.246
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 65.291 99.983 104.757 91.611 103.537
2. Trả trước cho người bán 475 3.186 1.208 532 1.572
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 161 633 51.237 27.571 31.137
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -397 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 88.078 67.726 149.340 171.009 103.293
1. Hàng tồn kho 88.078 67.726 149.340 171.009 103.293
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 349 799 209 694 579
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 194 289 190 322 510
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 156 509 18 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 372 69
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 123.544 114.946 104.255 94.191 89.268
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 122.393 112.726 101.651 92.092 86.593
1. Tài sản cố định hữu hình 122.378 112.726 101.651 92.092 86.593
- Nguyên giá 285.094 288.929 291.119 294.034 298.219
- Giá trị hao mòn lũy kế -162.715 -176.204 -189.468 -201.941 -211.626
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15 0 0 0 0
- Nguyên giá 385 385 385 385 385
- Giá trị hao mòn lũy kế -370 -385 -385 -385 -385
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 71 140 464 527
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 71 140 464 527
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.152 2.149 2.464 1.634 2.148
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.152 2.149 2.464 1.634 2.148
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 320.631 332.850 431.547 483.281 476.333
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 75.157 85.518 186.727 235.939 229.757
I. Nợ ngắn hạn 74.963 85.409 186.619 235.903 229.648
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9.797 12.137 67.757 164.208 173.471
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46.392 47.424 106.448 61.489 40.706
4. Người mua trả tiền trước 161 48 51 8 311
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.946 4.514 4.166 2.675 4.020
6. Phải trả người lao động 5.552 14.314 3.478 5.008 7.480
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 521 637 220 499 663
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.050 1.133 295 389 243
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.467 4.682 3.089 311 1.644
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 77 520 1.115 1.316 1.110
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 193 109 109 36 109
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 193 109 109 36 109
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 245.474 247.332 244.820 247.342 246.576
I. Vốn chủ sở hữu 245.474 247.332 244.820 247.342 246.576
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 242.000 242.000 242.000 242.000 242.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 420 878 1.546 1.911 2.623
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.054 4.454 1.274 3.431 1.953
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 -255 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.054 4.454 1.529 3.431 1.953
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 320.631 332.850 431.547 483.281 476.333