単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 386,905 420,938 405,425 352,445 345,597
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,347 16,574 9,092 14,084 22,850
1. Tiền 5,347 16,574 9,092 14,084 22,850
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 141,600 66,000 78,000 57,000 132,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 141,600 66,000 78,000 57,000 132,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 136,098 208,784 202,563 205,321 96,863
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 103,537 88,516 80,270 87,535 84,235
2. Trả trước cho người bán 1,572 879 586 5,130 5,438
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30,989 119,389 121,708 112,656 7,190
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 103,280 129,099 115,172 75,497 92,792
1. Hàng tồn kho 103,280 129,099 115,172 75,497 92,792
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 579 481 598 542 1,092
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 510 481 598 542 921
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 69 0 0 0 171
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 89,268 87,582 85,890 84,651 82,299
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 86,593 84,309 82,617 80,302 77,918
1. Tài sản cố định hữu hình 86,593 84,309 82,617 80,302 77,918
- Nguyên giá 298,219 298,355 299,100 299,222 299,136
- Giá trị hao mòn lũy kế -211,626 -214,046 -216,482 -218,920 -221,218
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 385 385 385 385 385
- Giá trị hao mòn lũy kế -385 -385 -385 -385 -385
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 527 515 682 682 1,019
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 527 515 682 682 1,019
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,148 2,757 2,591 3,667 3,362
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,148 2,757 2,591 3,667 3,362
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 476,173 508,519 491,315 437,096 427,896
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 229,673 260,930 244,048 188,849 178,927
I. Nợ ngắn hạn 229,480 260,831 243,890 188,691 178,769
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 173,471 189,373 198,589 142,477 131,075
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 40,706 57,571 25,081 19,691 28,893
4. Người mua trả tiền trước 311 21 296 741 2,019
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,148 3,425 9,793 13,090 3,816
6. Phải trả người lao động 7,838 6,743 6,482 8,554 10,296
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 830 653 473 1,122 662
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 243 467 217 304 73
11. Phải trả ngắn hạn khác 823 1,511 1,551 1,310 538
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,110 1,067 1,409 1,402 1,395
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 193 99 158 158 158
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 158 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 193 99 158 0 158
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 246,500 247,589 247,267 248,247 248,970
I. Vốn chủ sở hữu 246,500 247,589 247,267 248,247 248,970
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 242,000 242,000 242,000 242,000 242,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,623 2,623 3,209 3,209 3,209
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,877 2,966 2,058 3,038 3,761
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 1,953 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,877 1,013 2,058 3,038 3,761
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 476,173 508,519 491,315 437,096 427,896