|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
386,905
|
420,938
|
405,425
|
352,445
|
345,597
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,347
|
16,574
|
9,092
|
14,084
|
22,850
|
|
1. Tiền
|
5,347
|
16,574
|
9,092
|
14,084
|
22,850
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
141,600
|
66,000
|
78,000
|
57,000
|
132,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
141,600
|
66,000
|
78,000
|
57,000
|
132,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
136,098
|
208,784
|
202,563
|
205,321
|
96,863
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
103,537
|
88,516
|
80,270
|
87,535
|
84,235
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,572
|
879
|
586
|
5,130
|
5,438
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30,989
|
119,389
|
121,708
|
112,656
|
7,190
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
103,280
|
129,099
|
115,172
|
75,497
|
92,792
|
|
1. Hàng tồn kho
|
103,280
|
129,099
|
115,172
|
75,497
|
92,792
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
579
|
481
|
598
|
542
|
1,092
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
510
|
481
|
598
|
542
|
921
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
69
|
0
|
0
|
0
|
171
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
89,268
|
87,582
|
85,890
|
84,651
|
82,299
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
86,593
|
84,309
|
82,617
|
80,302
|
77,918
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
86,593
|
84,309
|
82,617
|
80,302
|
77,918
|
|
- Nguyên giá
|
298,219
|
298,355
|
299,100
|
299,222
|
299,136
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-211,626
|
-214,046
|
-216,482
|
-218,920
|
-221,218
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
385
|
385
|
385
|
385
|
385
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-385
|
-385
|
-385
|
-385
|
-385
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
527
|
515
|
682
|
682
|
1,019
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
527
|
515
|
682
|
682
|
1,019
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,148
|
2,757
|
2,591
|
3,667
|
3,362
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,148
|
2,757
|
2,591
|
3,667
|
3,362
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
476,173
|
508,519
|
491,315
|
437,096
|
427,896
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
229,673
|
260,930
|
244,048
|
188,849
|
178,927
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
229,480
|
260,831
|
243,890
|
188,691
|
178,769
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
173,471
|
189,373
|
198,589
|
142,477
|
131,075
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
40,706
|
57,571
|
25,081
|
19,691
|
28,893
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
311
|
21
|
296
|
741
|
2,019
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,148
|
3,425
|
9,793
|
13,090
|
3,816
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,838
|
6,743
|
6,482
|
8,554
|
10,296
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
830
|
653
|
473
|
1,122
|
662
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
243
|
467
|
217
|
304
|
73
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
823
|
1,511
|
1,551
|
1,310
|
538
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,110
|
1,067
|
1,409
|
1,402
|
1,395
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
193
|
99
|
158
|
158
|
158
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
158
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
193
|
99
|
158
|
0
|
158
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
246,500
|
247,589
|
247,267
|
248,247
|
248,970
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
246,500
|
247,589
|
247,267
|
248,247
|
248,970
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
242,000
|
242,000
|
242,000
|
242,000
|
242,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,623
|
2,623
|
3,209
|
3,209
|
3,209
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,877
|
2,966
|
2,058
|
3,038
|
3,761
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
1,953
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,877
|
1,013
|
2,058
|
3,038
|
3,761
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
476,173
|
508,519
|
491,315
|
437,096
|
427,896
|