単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 197,438 209,113 254,538 286,984 296,116
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 197,438 209,113 254,538 286,984 296,116
4. Giá vốn hàng bán 160,787 174,942 187,738 197,764 222,607
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 36,651 34,171 66,800 89,220 73,509
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,067 3,346 3,378 2,813 2,293
7. Chi phí tài chính 2,667 2,881 13,310 11,771 14,627
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,667 2,881 13,310 11,771 14,627
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,627 15,252 17,123 20,129 20,803
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27,423 19,383 39,745 60,134 40,372
12. Thu nhập khác 577 512 881 1,070 942
13. Chi phí khác 546 5 13 6 289
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 31 506 868 1,064 653
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,455 19,889 40,613 61,198 41,025
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,600 1,237 5,138 9,918 6,047
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,600 1,237 5,138 9,918 6,047
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23,855 18,652 35,475 51,279 34,978
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23,855 18,652 35,475 51,279 34,978