単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 372,778 21,425 16,722 15,515 16,770
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 3,800
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 372,778 21,425 16,722 15,515 12,970
4. Giá vốn hàng bán 43,282 9,021 5,426 5,036 2,143
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 329,497 12,404 11,296 10,479 10,826
6. Doanh thu hoạt động tài chính 32 0 210 0 179
7. Chi phí tài chính 26,000 24,949 25,191 25,434 65,930
-Trong đó: Chi phí lãi vay 26,000 24,949 25,191 25,434 65,930
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,206 1,176 1,432 993 3,802
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 302,323 -13,720 -15,116 -15,948 -58,727
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 302,323 -13,720 -15,116 -15,948 -58,727
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 302,323 -13,720 -15,116 -15,948 -58,727
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 302,323 -13,720 -15,116 -15,948 -58,727