Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 439.962 387.939 428.763 403.134 348.053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 113.541 40.494 13.604 14.061 14.169
1. Tiền 3.364 779 589 935 988
2. Các khoản tương đương tiền 110.177 39.715 13.015 13.125 13.181
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23.134 26.056 23.640 39.640 39.640
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23.134 26.056 23.640 39.640 39.640
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 172.127 170.829 225.313 178.246 107.730
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 160.741 168.987 223.234 182.717 112.446
2. Trả trước cho người bán 11.425 692 1.109 249 140
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.599 5.248 5.068 1.028 892
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.638 -4.098 -4.098 -5.748 -5.748
IV. Tổng hàng tồn kho 125.712 148.001 162.969 169.344 184.600
1. Hàng tồn kho 125.712 148.001 162.969 169.344 184.600
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.448 2.559 3.237 1.843 1.914
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 579 221 94 314 505
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.847 2.338 3.143 1.529 1.409
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 153.569 138.719 134.182 128.733 122.359
I. Các khoản phải thu dài hạn 331 159 159 159 159
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 331 159 159 159 159
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 132.594 121.081 116.263 110.405 104.443
1. Tài sản cố định hữu hình 127.267 117.095 113.449 107.898 103.260
- Nguyên giá 184.075 193.997 195.560 195.740 198.189
- Giá trị hao mòn lũy kế -56.808 -76.902 -82.110 -87.842 -94.928
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5.327 3.987 2.814 2.507 0
- Nguyên giá 7.680 7.680 6.318 6.318 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.352 -3.693 -3.504 -3.811 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 1.183
- Nguyên giá 0 0 0 0 3.877
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -2.694
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17.643 17.478 17.760 18.168 17.757
1. Chi phí trả trước dài hạn 17.643 17.478 17.760 18.168 17.757
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 593.531 526.658 562.945 531.867 470.412
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 442.357 375.856 403.682 365.141 296.683
I. Nợ ngắn hạn 419.912 375.429 403.415 365.035 296.642
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 237.855 125.176 130.796 147.499 139.577
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 169.742 228.444 248.325 211.878 151.187
4. Người mua trả tiền trước 3.161 0 1.403 10 533
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.200 2.778 3.729 2.342 2.582
6. Phải trả người lao động 0 1.472 1.638 1.435 1.318
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.298 455 310 1.179 938
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.656 17.104 17.214 692 508
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22.446 427 267 106 41
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22.446 427 267 106 41
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 151.174 150.802 159.264 166.726 173.729
I. Vốn chủ sở hữu 151.174 150.802 159.264 166.726 173.729
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.174 802 9.264 16.726 23.729
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 802 802 802
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.174 802 8.461 15.923 22.927
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 593.531 526.658 562.945 531.867 470.412