Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,046 7,240 9,419 8,684 7,792
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,394 8,808 6,686 10,404 8,102
- Khấu hao TSCĐ 4,697 5,692 6,007 6,039 5,970
- Các khoản dự phòng 1,050 0 0 1,649
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -645 -248 -1,175 361 -58
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,293 3,363 1,853 2,355 2,191
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,440 16,048 16,104 19,088 15,894
- Tăng, giảm các khoản phải thu -26,141 30,098 -55,400 46,532 70,611
- Tăng, giảm hàng tồn kho 25,315 -5,751 -14,968 -6,465 -15,257
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -43,056 -3,676 18,405 -37,133 -57,214
- Tăng giảm chi phí trả trước 178 484 -155 -931 221
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,798 -3,794 -1,997 -2,212 -2,335
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,116 0 0 -2,762
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -34,178 33,408 -38,011 16,117 11,921
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -762 -1,531 -53 -209 -3,909
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 611 0 2,039 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -221 -284 -16,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 2,700 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,177 608 1,260 138 83
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,025 -1,145 5,661 -16,070 -3,826
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 126,516 133,206 44,644 103,522 44,931
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -134,419 -159,716 -38,785 -86,688 -52,670
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -456 -456 -400 -291 -247
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 -16,133
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,358 -26,966 5,459 410 -7,987
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -41,511 5,298 -26,890 457 108
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 113,541 72,030 40,494 13,604 14,061
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 72,030 77,328 13,604 14,061 14,169