|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,046
|
7,240
|
9,419
|
8,684
|
7,792
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9,394
|
8,808
|
6,686
|
10,404
|
8,102
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,697
|
5,692
|
6,007
|
6,039
|
5,970
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,050
|
0
|
0
|
1,649
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-645
|
-248
|
-1,175
|
361
|
-58
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,293
|
3,363
|
1,853
|
2,355
|
2,191
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16,440
|
16,048
|
16,104
|
19,088
|
15,894
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-26,141
|
30,098
|
-55,400
|
46,532
|
70,611
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
25,315
|
-5,751
|
-14,968
|
-6,465
|
-15,257
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-43,056
|
-3,676
|
18,405
|
-37,133
|
-57,214
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
178
|
484
|
-155
|
-931
|
221
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,798
|
-3,794
|
-1,997
|
-2,212
|
-2,335
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,116
|
0
|
0
|
-2,762
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-34,178
|
33,408
|
-38,011
|
16,117
|
11,921
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-762
|
-1,531
|
-53
|
-209
|
-3,909
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
611
|
0
|
2,039
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-221
|
-284
|
-16,000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
2,700
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,177
|
608
|
1,260
|
138
|
83
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,025
|
-1,145
|
5,661
|
-16,070
|
-3,826
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
126,516
|
133,206
|
44,644
|
103,522
|
44,931
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-134,419
|
-159,716
|
-38,785
|
-86,688
|
-52,670
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-456
|
-456
|
-400
|
-291
|
-247
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
-16,133
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8,358
|
-26,966
|
5,459
|
410
|
-7,987
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-41,511
|
5,298
|
-26,890
|
457
|
108
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
113,541
|
72,030
|
40,494
|
13,604
|
14,061
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
72,030
|
77,328
|
13,604
|
14,061
|
14,169
|