単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 348,107 338,062 332,278 419,388 437,387
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30 4 35 334 500
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 348,077 338,058 332,243 419,054 436,887
4. Giá vốn hàng bán 267,766 262,900 260,260 336,438 368,279
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 80,311 75,158 71,984 82,617 68,608
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,014 2,001 2,155 2,800 2,587
7. Chi phí tài chính 2,779 3,740 3,558 2,518 1,796
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,601 1,421 2,958 1,993 1,632
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 39,055 39,161 34,874 41,811 33,857
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,953 10,432 11,307 14,203 10,208
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,538 23,826 24,399 26,885 25,334
12. Thu nhập khác 440 112 117 156 929
13. Chi phí khác 95 403 330 36 186
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 346 -291 -213 121 742
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26,883 23,536 24,186 27,006 26,076
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,472 4,830 4,801 5,304 5,258
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,472 4,830 4,801 5,304 5,258
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21,411 18,706 19,385 21,702 20,817
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,411 18,706 19,385 21,702 20,817