Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 393.233 499.782 423.089 406.678 398.362
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 105 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 393.128 499.782 423.089 406.678 398.362
4. Giá vốn hàng bán 316.976 367.165 325.415 342.869 301.626
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 76.153 132.617 97.673 63.809 96.735
6. Doanh thu hoạt động tài chính 58.326 50.284 50.068 94.633 41.028
7. Chi phí tài chính 8.789 2.231 -1.734 1.894 -2.612
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.901 3.531 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6.111 7.847 7.898 9.104 6.013
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23.631 29.108 25.058 26.246 28.339
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 95.947 143.715 116.520 121.200 106.024
12. Thu nhập khác 17.316 17.841 48.890 26.956 49.480
13. Chi phí khác 2.724 401 647 5.075 4.428
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 14.592 17.440 48.242 21.881 45.052
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 110.540 161.156 164.762 143.081 151.075
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16.480 16.126 17.484 7.137 18.633
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9.111 -1.290 1.290 1.743 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.370 14.836 18.774 8.880 18.633
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 103.170 146.320 145.989 134.201 132.442
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 103.170 146.320 145.989 134.201 132.442