|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
67,189
|
75,740
|
78,468
|
86,961
|
95,517
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19,275
|
22,042
|
19,752
|
29,738
|
25,685
|
|
1. Tiền
|
16,275
|
22,042
|
9,152
|
7,738
|
18,885
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,000
|
0
|
10,600
|
22,000
|
6,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,400
|
7,600
|
7,600
|
0
|
10,600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14,400
|
7,600
|
7,600
|
0
|
10,600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28,389
|
39,922
|
45,672
|
51,868
|
53,377
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26,589
|
39,262
|
40,270
|
42,317
|
46,797
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
199
|
223
|
211
|
475
|
925
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,306
|
1,121
|
5,806
|
9,691
|
6,651
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-704
|
-684
|
-615
|
-615
|
-996
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,951
|
5,220
|
3,509
|
3,793
|
4,344
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,951
|
5,220
|
3,509
|
3,793
|
4,344
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,173
|
956
|
1,934
|
1,562
|
1,511
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
75
|
82
|
90
|
94
|
121
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
1,468
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,098
|
874
|
1,844
|
0
|
1,389
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
32,961
|
38,267
|
33,937
|
29,545
|
26,231
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
74
|
4,019
|
159
|
9
|
9
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
74
|
4,019
|
159
|
9
|
9
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
31,817
|
32,252
|
31,960
|
28,399
|
25,104
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20,382
|
20,818
|
20,525
|
16,965
|
13,669
|
|
- Nguyên giá
|
54,096
|
57,695
|
59,976
|
60,009
|
59,359
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,714
|
-36,877
|
-39,451
|
-43,045
|
-45,690
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,435
|
11,435
|
11,435
|
11,435
|
11,435
|
|
- Nguyên giá
|
11,435
|
11,435
|
11,435
|
11,435
|
11,435
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,070
|
1,996
|
1,818
|
1,137
|
1,118
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,070
|
1,996
|
1,818
|
1,137
|
1,118
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
100,149
|
114,007
|
112,404
|
116,506
|
121,748
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
36,688
|
46,137
|
46,231
|
52,220
|
56,357
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36,688
|
46,137
|
46,231
|
52,220
|
56,357
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,010
|
8,040
|
5,550
|
7,249
|
5,540
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,544
|
3,050
|
1,803
|
3,015
|
4,892
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,504
|
12,508
|
12,278
|
12,075
|
11,980
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,285
|
10,617
|
12,341
|
11,203
|
8,512
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7
|
106
|
195
|
163
|
3,392
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,339
|
11,816
|
14,063
|
18,515
|
22,041
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
63,461
|
67,870
|
66,174
|
64,287
|
65,391
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
63,461
|
63,666
|
63,998
|
64,287
|
65,391
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
45,420
|
45,420
|
45,420
|
45,420
|
45,420
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,216
|
4,063
|
4,063
|
4,063
|
4,520
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,825
|
14,183
|
14,515
|
14,804
|
15,452
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14,825
|
14,183
|
14,515
|
14,804
|
15,452
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
4,204
|
2,176
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
4,204
|
2,176
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
100,149
|
114,007
|
112,404
|
116,506
|
121,748
|