1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
114,725
|
124,671
|
146,056
|
142,472
|
156,614
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
114,725
|
124,671
|
146,056
|
142,472
|
156,614
|
4. Giá vốn hàng bán
|
87,123
|
97,380
|
117,151
|
112,433
|
125,323
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,602
|
27,291
|
28,905
|
30,039
|
31,291
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
708
|
309
|
450
|
596
|
482
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
6
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
6
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,082
|
9,879
|
11,452
|
12,142
|
12,561
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,228
|
17,721
|
17,904
|
18,487
|
19,212
|
12. Thu nhập khác
|
158
|
45
|
411
|
109
|
133
|
13. Chi phí khác
|
113
|
30
|
179
|
83
|
21
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
46
|
15
|
232
|
27
|
112
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,273
|
17,736
|
18,136
|
18,514
|
19,324
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,448
|
3,553
|
3,621
|
3,710
|
3,872
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,448
|
3,553
|
3,621
|
3,710
|
3,872
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,825
|
14,183
|
14,515
|
14,804
|
15,452
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,825
|
14,183
|
14,515
|
14,804
|
15,452
|