1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.504
|
19.092
|
28.983
|
4.237
|
12.184
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.504
|
19.092
|
28.983
|
4.237
|
12.184
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.854
|
12.598
|
23.394
|
2.494
|
7.590
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.650
|
6.494
|
5.590
|
1.742
|
4.594
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
247
|
157
|
181
|
174
|
255
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.663
|
1.623
|
3.638
|
1.942
|
1.554
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
234
|
5.029
|
2.133
|
-26
|
3.295
|
12. Thu nhập khác
|
116
|
124
|
157
|
66
|
69
|
13. Chi phí khác
|
60
|
112
|
89
|
30
|
23
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
56
|
11
|
68
|
37
|
46
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
290
|
5.040
|
2.201
|
10
|
3.341
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
64
|
1.109
|
733
|
2
|
668
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
64
|
1.109
|
733
|
2
|
668
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
227
|
3.931
|
1.468
|
8
|
2.673
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
227
|
3.931
|
1.468
|
8
|
2.673
|