単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 328,406 397,882 344,151 296,142 367,175
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 328,406 397,882 344,151 296,142 367,175
4. Giá vốn hàng bán 186,404 193,009 191,301 183,448 195,557
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 142,002 204,872 152,850 112,694 171,618
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,800 2,888 3,120 760 28,902
7. Chi phí tài chính 26,502 28,795 83,922 24,550 15,258
-Trong đó: Chi phí lãi vay 26,502 28,795 38,352 27,186 14,696
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,381 17,124 15,518 13,703 14,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 101,919 161,840 56,530 75,201 170,786
12. Thu nhập khác 0 0 18 0 361
13. Chi phí khác 0 0 0 125 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 18 -125 351
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 101,919 161,840 56,548 75,076 171,138
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,194 8,176 4,666 4,807 8,760
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,194 8,176 4,666 4,807 8,760
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 96,725 153,664 51,881 70,269 162,378
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 96,725 153,664 51,881 70,269 162,378