|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
220,171
|
215,971
|
214,137
|
196,245
|
190,821
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
111,262
|
70,775
|
24,760
|
64,108
|
81,710
|
|
1. Tiền
|
111,262
|
10,775
|
4,760
|
24,108
|
21,710
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
60,000
|
20,000
|
40,000
|
60,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,726
|
40,726
|
20,500
|
40,500
|
40,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,726
|
40,726
|
20,500
|
40,500
|
40,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
81,526
|
97,650
|
161,520
|
84,328
|
62,516
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
58,242
|
74,127
|
142,590
|
65,207
|
42,200
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
471
|
550
|
543
|
387
|
479
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
28,115
|
28,275
|
23,690
|
24,036
|
25,161
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,303
|
-5,303
|
-5,303
|
-5,303
|
-5,324
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,436
|
5,372
|
5,509
|
5,340
|
4,936
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,436
|
5,372
|
5,509
|
5,340
|
4,936
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,222
|
1,449
|
1,848
|
1,969
|
1,159
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
190
|
458
|
702
|
689
|
110
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,032
|
990
|
1,146
|
1,280
|
1,049
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
337,241
|
330,814
|
313,869
|
315,643
|
295,401
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
326,571
|
320,339
|
303,568
|
305,512
|
284,945
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
324,758
|
318,594
|
301,891
|
303,904
|
283,404
|
|
- Nguyên giá
|
1,002,818
|
1,016,572
|
1,019,853
|
1,042,264
|
991,297
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-678,059
|
-697,978
|
-717,962
|
-738,361
|
-707,893
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,813
|
1,745
|
1,677
|
1,609
|
1,541
|
|
- Nguyên giá
|
3,709
|
3,709
|
3,709
|
3,709
|
3,709
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,897
|
-1,964
|
-2,032
|
-2,100
|
-2,168
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
664
|
664
|
664
|
664
|
664
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
664
|
664
|
664
|
664
|
664
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,006
|
9,811
|
9,637
|
9,466
|
9,791
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,006
|
9,811
|
9,637
|
9,466
|
9,791
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
557,412
|
546,785
|
528,006
|
511,888
|
486,222
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
181,390
|
169,262
|
142,034
|
123,559
|
106,882
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
143,792
|
138,981
|
116,865
|
100,611
|
86,174
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
70,418
|
79,992
|
68,639
|
46,937
|
33,897
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,037
|
1,511
|
1,310
|
1,005
|
1,098
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,752
|
6,764
|
7,108
|
7,497
|
4,403
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,639
|
13,385
|
2,547
|
6,937
|
15,721
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24,196
|
24,196
|
26,351
|
27,429
|
24,537
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
10,842
|
9,243
|
7,582
|
5,847
|
4,149
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,463
|
1,444
|
1,397
|
3,028
|
2,354
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,430
|
2,430
|
1,916
|
1,916
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14
|
14
|
14
|
14
|
14
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
37,597
|
30,281
|
25,170
|
22,948
|
20,708
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
34,900
|
28,054
|
22,698
|
20,502
|
18,306
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,697
|
2,227
|
2,472
|
2,446
|
2,402
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
376,022
|
377,523
|
385,972
|
388,328
|
379,340
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
376,022
|
377,523
|
385,972
|
388,328
|
379,340
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
600,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-223,978
|
-222,477
|
-214,028
|
-211,672
|
-220,660
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-268,848
|
-223,978
|
-223,978
|
-223,978
|
-223,978
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
44,871
|
1,500
|
9,949
|
12,306
|
3,317
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
557,412
|
546,785
|
528,006
|
511,888
|
486,222
|