|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
215.971
|
214.137
|
196.245
|
190.821
|
201.678
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
70.775
|
24.760
|
64.108
|
81.710
|
58.706
|
|
1. Tiền
|
10.775
|
4.760
|
24.108
|
21.710
|
13.706
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60.000
|
20.000
|
40.000
|
60.000
|
45.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40.726
|
20.500
|
40.500
|
40.500
|
40.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
40.726
|
20.500
|
40.500
|
40.500
|
40.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
97.650
|
161.520
|
84.328
|
62.516
|
96.067
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
74.127
|
142.590
|
65.207
|
42.200
|
73.913
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
550
|
543
|
387
|
479
|
1.995
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
28.275
|
23.690
|
24.036
|
25.161
|
-5.324
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.303
|
-5.303
|
-5.303
|
-5.324
|
25.484
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.372
|
5.509
|
5.340
|
4.936
|
5.006
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.372
|
5.509
|
5.340
|
4.936
|
5.006
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.449
|
1.848
|
1.969
|
1.159
|
1.399
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
458
|
702
|
689
|
110
|
431
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
990
|
1.146
|
1.280
|
1.049
|
968
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
330.814
|
313.869
|
315.643
|
295.401
|
275.681
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
320.339
|
303.568
|
305.512
|
284.945
|
264.442
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
318.594
|
301.891
|
303.904
|
283.404
|
262.969
|
|
- Nguyên giá
|
1.016.572
|
1.019.853
|
1.042.264
|
991.297
|
991.297
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-697.978
|
-717.962
|
-738.361
|
-707.893
|
-728.328
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.745
|
1.677
|
1.609
|
1.541
|
1.473
|
|
- Nguyên giá
|
3.709
|
3.709
|
3.709
|
3.709
|
3.709
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.964
|
-2.032
|
-2.100
|
-2.168
|
-2.236
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
664
|
664
|
664
|
664
|
754
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
754
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
664
|
664
|
664
|
664
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.811
|
9.637
|
9.466
|
9.791
|
10.485
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.811
|
9.637
|
9.466
|
9.791
|
10.485
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
546.785
|
528.006
|
511.888
|
486.222
|
477.359
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
169.262
|
142.034
|
123.559
|
106.882
|
109.460
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
138.981
|
116.865
|
100.611
|
86.174
|
90.808
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
79.992
|
68.639
|
46.937
|
33.897
|
41.981
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.511
|
1.310
|
1.005
|
1.098
|
971
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.764
|
7.108
|
7.497
|
4.403
|
6.218
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.385
|
2.547
|
6.937
|
15.721
|
6.840
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24.196
|
26.351
|
27.429
|
24.537
|
30.476
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.162
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9.243
|
7.582
|
5.847
|
4.149
|
1.146
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.444
|
1.397
|
3.028
|
2.354
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.430
|
1.916
|
1.916
|
0
|
14
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14
|
14
|
14
|
14
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
30.281
|
25.170
|
22.948
|
20.708
|
18.652
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
28.054
|
22.698
|
20.502
|
18.306
|
16.110
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.227
|
2.472
|
2.446
|
2.402
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.542
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
377.523
|
385.972
|
388.328
|
379.340
|
367.899
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
377.523
|
385.972
|
388.328
|
379.340
|
367.899
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-222.477
|
-214.028
|
-211.672
|
-220.660
|
-232.101
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-223.978
|
-223.978
|
-223.978
|
-223.978
|
-220.660
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.500
|
9.949
|
12.306
|
3.317
|
-11.441
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
546.785
|
528.006
|
511.888
|
486.222
|
477.359
|