単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,949 1,500 8,449 2,357 -8,989
2. Điều chỉnh cho các khoản 19,344 19,198 18,391 20,239 15,055
- Khấu hao TSCĐ 19,714 19,986 20,052 20,466 20,567
- Các khoản dự phòng 1,438 -514 0 -1,894
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,838 -788 -1,147 -228 -3,618
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 31 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33,293 20,698 26,840 22,595 6,067
- Tăng, giảm các khoản phải thu 21,570 -16,082 -64,027 77,059 22,021
- Tăng, giảm hàng tồn kho 76 63 -137 169 403
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -29,427 -12,128 -26,713 -18,475 -14,761
- Tăng giảm chi phí trả trước 380 -74 -70 183 254
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -31 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25,861 -7,521 -64,106 81,531 13,984
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,586 -13,754 -3,282 -22,411
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 180 0 1,607
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,226 -20,000 -40,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,226 20,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,595 788 1,147 228 2,011
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,036 -32,966 18,091 -42,183 3,618
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,483 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,483 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13,341 -40,487 -46,015 39,348 17,602
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 97,921 111,262 70,775 24,760 64,108
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 111,262 70,775 24,760 64,108 81,710