単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 215,971 214,137 196,245 190,821 201,678
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70,775 24,760 64,108 81,710 58,706
1. Tiền 10,775 4,760 24,108 21,710 13,706
2. Các khoản tương đương tiền 60,000 20,000 40,000 60,000 45,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,726 20,500 40,500 40,500 40,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97,650 161,520 84,328 62,516 96,067
1. Phải thu khách hàng 74,127 142,590 65,207 42,200 73,913
2. Trả trước cho người bán 550 543 387 479 1,995
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,275 23,690 24,036 25,161 -5,324
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,303 -5,303 -5,303 -5,324 25,484
IV. Tổng hàng tồn kho 5,372 5,509 5,340 4,936 5,006
1. Hàng tồn kho 5,372 5,509 5,340 4,936 5,006
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,449 1,848 1,969 1,159 1,399
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 458 702 689 110 431
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 990 1,146 1,280 1,049 968
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 330,814 313,869 315,643 295,401 275,681
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 320,339 303,568 305,512 284,945 264,442
1. Tài sản cố định hữu hình 318,594 301,891 303,904 283,404 262,969
- Nguyên giá 1,016,572 1,019,853 1,042,264 991,297 991,297
- Giá trị hao mòn lũy kế -697,978 -717,962 -738,361 -707,893 -728,328
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,745 1,677 1,609 1,541 1,473
- Nguyên giá 3,709 3,709 3,709 3,709 3,709
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,964 -2,032 -2,100 -2,168 -2,236
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,811 9,637 9,466 9,791 10,485
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,811 9,637 9,466 9,791 10,485
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 546,785 528,006 511,888 486,222 477,359
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 169,262 142,034 123,559 106,882 109,460
I. Nợ ngắn hạn 138,981 116,865 100,611 86,174 90,808
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 79,992 68,639 46,937 33,897 41,981
4. Người mua trả tiền trước 1,511 1,310 1,005 1,098 971
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,764 7,108 7,497 4,403 6,218
6. Phải trả người lao động 13,385 2,547 6,937 15,721 6,840
7. Chi phí phải trả 24,196 26,351 27,429 24,537 30,476
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 3,162
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,444 1,397 3,028 2,354 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,430 1,916 1,916 0 14
II. Nợ dài hạn 30,281 25,170 22,948 20,708 18,652
1. Phải trả dài hạn người bán 28,054 22,698 20,502 18,306 16,110
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,227 2,472 2,446 2,402 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 377,523 385,972 388,328 379,340 367,899
I. Vốn chủ sở hữu 377,523 385,972 388,328 379,340 367,899
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -222,477 -214,028 -211,672 -220,660 -232,101
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14 14 14 14 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 546,785 528,006 511,888 486,222 477,359