単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 214,137 196,245 190,821 201,678 192,851
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,760 64,108 81,710 58,706 17,595
1. Tiền 4,760 24,108 21,710 13,706 7,595
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 40,000 60,000 45,000 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,500 40,500 40,500 40,500 71,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 161,520 84,328 62,516 96,067 94,045
1. Phải thu khách hàng 142,590 65,207 42,200 73,913 72,868
2. Trả trước cho người bán 543 387 479 1,995 397
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 23,690 24,036 25,161 -5,324 26,105
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,303 -5,303 -5,324 25,484 -5,324
IV. Tổng hàng tồn kho 5,509 5,340 4,936 5,006 6,826
1. Hàng tồn kho 5,509 5,340 4,936 5,006 6,826
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,848 1,969 1,159 1,399 2,884
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 702 689 110 431 621
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,146 1,280 1,049 968 2,263
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 313,869 315,643 295,401 275,681 257,321
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 303,568 305,512 284,945 264,442 245,212
1. Tài sản cố định hữu hình 301,891 303,904 283,404 262,969 243,807
- Nguyên giá 1,019,853 1,042,264 991,297 991,297 990,579
- Giá trị hao mòn lũy kế -717,962 -738,361 -707,893 -728,328 -746,773
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,677 1,609 1,541 1,473 1,405
- Nguyên giá 3,709 3,709 3,709 3,709 3,709
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,032 -2,100 -2,168 -2,236 -2,304
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,637 9,466 9,791 10,485 11,355
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,637 9,466 9,791 10,485 11,355
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 528,006 511,888 486,222 477,359 450,172
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 142,034 123,559 106,882 109,460 102,255
I. Nợ ngắn hạn 116,865 100,611 86,174 90,808 85,717
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 68,639 46,937 33,897 41,981 37,685
4. Người mua trả tiền trước 1,310 1,005 1,098 971 979
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,108 7,497 4,403 6,218 4,844
6. Phải trả người lao động 2,547 6,937 15,721 6,840 12
7. Chi phí phải trả 26,351 27,429 24,537 30,476 35,976
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 3,162 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,397 3,028 2,354 0 2,803
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,916 1,916 0 14 0
II. Nợ dài hạn 25,170 22,948 20,708 18,652 16,538
1. Phải trả dài hạn người bán 22,698 20,502 18,306 16,110 13,914
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,472 2,446 2,402 0 2,624
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 385,972 388,328 379,340 367,899 347,917
I. Vốn chủ sở hữu 385,972 388,328 379,340 367,899 347,917
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -214,028 -211,672 -220,660 -232,101 -252,083
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14 14 14 0 14
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 528,006 511,888 486,222 477,359 450,172