単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 110,293 98,645 89,391 81,225 93,699
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 110,293 98,645 89,391 81,225 93,699
Giá vốn hàng bán 100,025 101,946 91,557 93,939 91,274
Lợi nhuận gộp 10,268 -3,301 -2,166 -12,713 2,425
Doanh thu hoạt động tài chính 228 2,011 1,532 2,086
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 311 296 324 344 317
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,279 9,302 9,349 8,808 7,196
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,907 -10,888 -11,078 -20,333 -3,002
Thu nhập khác 1,073 2,352 797 608 30,294
Chi phí khác 623 453 398 257 25
Lợi nhuận khác 450 1,899 399 351 30,270
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,357 -8,989 -11,441 -19,982 27,268
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,357 -8,989 -11,441 -19,982 27,268
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,357 -8,989 -11,441 -19,982 27,268
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)