|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
110,293
|
98,645
|
89,391
|
81,225
|
93,699
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
110,293
|
98,645
|
89,391
|
81,225
|
93,699
|
|
Giá vốn hàng bán
|
100,025
|
101,946
|
91,557
|
93,939
|
91,274
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,268
|
-3,301
|
-2,166
|
-12,713
|
2,425
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
228
|
2,011
|
|
1,532
|
2,086
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
311
|
296
|
324
|
344
|
317
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,279
|
9,302
|
9,349
|
8,808
|
7,196
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,907
|
-10,888
|
-11,078
|
-20,333
|
-3,002
|
|
Thu nhập khác
|
1,073
|
2,352
|
797
|
608
|
30,294
|
|
Chi phí khác
|
623
|
453
|
398
|
257
|
25
|
|
Lợi nhuận khác
|
450
|
1,899
|
399
|
351
|
30,270
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,357
|
-8,989
|
-11,441
|
-19,982
|
27,268
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,357
|
-8,989
|
-11,441
|
-19,982
|
27,268
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,357
|
-8,989
|
-11,441
|
-19,982
|
27,268
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|