単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 111,309 116,001 110,293 98,645 89,391
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 111,309 116,001 110,293 98,645 89,391
Giá vốn hàng bán 100,038 98,745 100,025 101,946 91,557
Lợi nhuận gộp 11,271 17,257 10,268 -3,301 -2,166
Doanh thu hoạt động tài chính 788 1,147 228 2,011
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 341 361 311 296 324
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,493 10,236 8,279 9,302 9,349
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,226 7,807 1,907 -10,888 -11,078
Thu nhập khác 656 1,146 1,073 2,352 797
Chi phí khác 381 469 623 453 398
Lợi nhuận khác 275 677 450 1,899 399
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,500 8,484 2,357 -8,989 -11,441
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,500 8,484 2,357 -8,989 -11,441
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,500 8,484 2,357 -8,989 -11,441
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)