Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 281.137 405.471 389.282 322.728 340.528
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 194.118 10.651 209.648 204.809 4.399
1. Tiền 6.618 10.651 10.848 6.609 4.399
2. Các khoản tương đương tiền 187.500 0 198.800 198.200 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24.500 305.800 89.100 10.000 228.200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 24.500 305.800 89.100 10.000 228.200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15.862 28.068 32.769 31.926 60.347
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.294 22.952 30.278 29.811 57.713
2. Trả trước cho người bán 965 490 360 638 1.197
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 603 4.626 2.131 1.477 1.437
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 46.374 59.320 55.866 74.334 45.239
1. Hàng tồn kho 57.080 69.371 65.658 84.073 54.645
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10.706 -10.051 -9.792 -9.739 -9.407
V. Tài sản ngắn hạn khác 283 1.632 1.898 1.659 2.344
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 283 1.165 1.853 1.659 1.409
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 468 0 0 935
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 46 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 113.480 89.159 80.407 72.835 61.795
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 10 10 10 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10 10 10 10 10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 99.168 84.141 76.573 68.687 57.074
1. Tài sản cố định hữu hình 98.680 84.007 76.573 68.626 56.707
- Nguyên giá 704.593 704.818 711.902 718.439 719.850
- Giá trị hao mòn lũy kế -605.913 -620.810 -635.330 -649.812 -663.143
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 488 134 0 60 367
- Nguyên giá 1.412 1.412 1.412 1.489 1.855
- Giá trị hao mòn lũy kế -924 -1.278 -1.412 -1.428 -1.488
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.300 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.300 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.002 5.008 3.825 4.139 4.711
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.817 2.953 1.820 2.110 2.750
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.185 2.056 2.005 2.029 1.961
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 394.617 494.630 469.689 395.564 402.324
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 98.892 199.643 164.611 88.482 87.362
I. Nợ ngắn hạn 98.673 199.417 164.379 88.236 87.019
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 107.992 47.600 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.844 10.110 18.757 15.199 11.348
4. Người mua trả tiền trước 2.109 434 116 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 68.838 64.680 64.759 57.540 59.676
6. Phải trả người lao động 6.555 4.266 2.293 2.176 2.306
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.059 1.813 1.996 1.366 1.363
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.416 5.813 24.775 7.782 7.727
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.852 4.309 4.084 4.174 4.599
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 219 226 232 246 343
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 219 226 232 246 343
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 295.725 294.987 305.078 307.081 314.961
I. Vốn chủ sở hữu 295.725 294.987 305.078 307.081 314.961
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180.000 180.000 180.000 180.000 180.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6.157 6.157 6.157 6.157 6.157
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33.969 33.969 33.969 33.969 33.969
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75.598 74.861 84.952 86.955 94.835
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25.056 39.680 57.571 68.213 69.797
- LNST chưa phân phối kỳ này 50.543 35.181 27.381 18.742 25.038
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 394.617 494.630 469.689 395.564 402.324