単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 199,942 276,188 386,100 440,134 526,597
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,828 12,088 28,576 50,433 42,295
1. Tiền 77,828 12,088 28,576 50,433 42,295
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,000 170,000 249,718 259,500 312,594
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50,000 170,000 249,718 259,500 312,594
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,671 21,823 42,794 45,404 92,809
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13,858 18,590 38,594 42,436 82,449
2. Trả trước cho người bán 3,440 494 214 353 2,955
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,374 2,738 3,986 2,614 7,405
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 53,141 71,295 64,250 84,012 78,686
1. Hàng tồn kho 55,473 73,891 64,721 84,709 79,004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,332 -2,595 -471 -697 -319
V. Tài sản ngắn hạn khác 301 981 762 785 213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 301 194 391 785 213
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 787 372 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 421,159 342,271 270,833 201,247 142,607
I. Các khoản phải thu dài hạn 30 30 30 30 30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 30 30 30 30 30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 411,847 334,805 257,972 187,675 129,287
1. Tài sản cố định hữu hình 411,716 334,745 257,970 187,613 128,709
- Nguyên giá 1,291,123 1,292,457 1,293,532 1,300,488 1,304,978
- Giá trị hao mòn lũy kế -879,408 -957,713 -1,035,561 -1,112,876 -1,176,269
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 131 60 2 62 577
- Nguyên giá 304 304 304 381 941
- Giá trị hao mòn lũy kế -173 -244 -302 -319 -363
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 609 609 4,041 241 241
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 609 609 4,041 241 241
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,674 6,828 8,790 13,301 13,049
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,925 438 708 6,059 4,549
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,041 2,098 2,294 2,346 2,422
3. Tài sản dài hạn khác 4,708 4,292 5,787 4,895 6,078
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 621,100 618,459 656,932 641,381 669,204
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 123,656 130,864 154,068 133,146 155,583
I. Nợ ngắn hạn 123,164 130,372 153,417 132,974 155,412
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 17,000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,136 13,056 16,205 21,187 26,589
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 93,675 82,433 102,171 97,168 111,958
6. Phải trả người lao động 6,024 3,019 2,341 2,261 2,332
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,283 7,259 7,754 5,589 5,482
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,320 21,087 4,181 2,746 4,063
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,725 3,518 3,765 4,023 4,988
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 492 492 651 172 172
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 320 320 500 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 172 172 151 172 172
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 497,444 487,595 502,865 508,235 513,621
I. Vốn chủ sở hữu 497,444 487,595 502,865 508,235 513,621
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,516 6,516 6,516 6,516 6,516
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40,928 31,078 46,348 51,718 57,104
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,141 12,340 16,729 15,378 19,725
- LNST chưa phân phối kỳ này 28,787 18,738 29,620 36,341 37,379
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 621,100 618,459 656,932 641,381 669,204