|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
504.761
|
526.597
|
531.612
|
556.665
|
590.069
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
63.985
|
42.295
|
79.465
|
51.993
|
36.270
|
|
1. Tiền
|
63.985
|
42.295
|
79.465
|
51.993
|
36.270
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
342.594
|
312.594
|
316.619
|
361.357
|
418.729
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
342.594
|
312.594
|
316.619
|
361.357
|
418.729
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
40.862
|
92.809
|
60.432
|
87.084
|
75.700
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
35.714
|
82.449
|
53.535
|
85.115
|
72.089
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.282
|
2.955
|
4.984
|
531
|
1.561
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.866
|
7.405
|
1.914
|
1.438
|
2.050
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
57.001
|
78.686
|
74.605
|
55.860
|
59.199
|
|
1. Hàng tồn kho
|
57.352
|
79.004
|
74.982
|
56.271
|
59.656
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-351
|
-319
|
-377
|
-411
|
-456
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
319
|
213
|
491
|
371
|
170
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
315
|
213
|
213
|
371
|
170
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
0
|
278
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
144.937
|
142.607
|
140.578
|
149.276
|
146.917
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
30
|
30
|
0
|
30
|
30
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
133.352
|
129.287
|
126.610
|
136.673
|
135.161
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
133.201
|
128.709
|
126.065
|
136.160
|
134.679
|
|
- Nguyên giá
|
1.304.378
|
1.304.978
|
1.306.393
|
1.320.667
|
1.323.620
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.171.177
|
-1.176.269
|
-1.180.328
|
-1.184.507
|
-1.188.941
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
151
|
577
|
545
|
514
|
482
|
|
- Nguyên giá
|
493
|
941
|
941
|
941
|
941
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-341
|
-363
|
-395
|
-427
|
-459
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
241
|
241
|
241
|
241
|
576
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
241
|
241
|
241
|
241
|
576
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.313
|
13.049
|
13.697
|
12.331
|
11.150
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.551
|
4.549
|
3.676
|
3.354
|
2.444
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.191
|
2.422
|
2.374
|
2.301
|
2.262
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4.571
|
6.078
|
7.647
|
6.677
|
6.444
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
649.697
|
669.204
|
672.190
|
705.941
|
736.986
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
160.691
|
155.583
|
137.950
|
173.550
|
176.306
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
160.519
|
155.412
|
137.778
|
173.378
|
176.134
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.001
|
26.589
|
26.649
|
19.755
|
18.811
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
131.405
|
111.958
|
94.338
|
116.108
|
140.776
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.619
|
2.332
|
582
|
1.121
|
1.701
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.338
|
5.482
|
5.689
|
5.437
|
5.327
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.327
|
4.063
|
4.269
|
27.476
|
4.775
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.829
|
4.988
|
6.252
|
3.480
|
4.744
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
172
|
172
|
172
|
172
|
172
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
172
|
172
|
172
|
172
|
172
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
489.006
|
513.621
|
534.240
|
532.391
|
560.680
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
489.006
|
513.621
|
534.240
|
532.391
|
560.680
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.516
|
6.516
|
6.516
|
6.516
|
6.516
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32.490
|
57.104
|
77.724
|
75.875
|
104.164
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
19.725
|
19.725
|
57.104
|
25.875
|
25.875
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.765
|
37.379
|
20.620
|
49.999
|
78.289
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
649.697
|
669.204
|
672.190
|
705.941
|
736.986
|