|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
227,287
|
255,685
|
210,088
|
259,135
|
243,208
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
227,287
|
255,685
|
210,088
|
259,135
|
243,208
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
214,458
|
224,494
|
182,561
|
222,770
|
210,554
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,830
|
31,191
|
27,527
|
36,365
|
32,653
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,236
|
4,326
|
|
5,889
|
7,402
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
31
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
31
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
1
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,413
|
3,605
|
3,887
|
3,823
|
3,572
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,653
|
31,882
|
27,488
|
38,430
|
36,484
|
|
12. Thu nhập khác
|
15
|
950
|
3,879
|
828
|
1,196
|
|
13. Chi phí khác
|
12
|
681
|
26
|
762
|
30
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3
|
269
|
3,853
|
67
|
1,165
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,656
|
32,151
|
27,492
|
38,497
|
37,649
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,992
|
6,549
|
5,450
|
7,626
|
7,909
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
70
|
-231
|
48
|
73
|
39
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,061
|
6,318
|
5,498
|
7,699
|
7,947
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,595
|
25,833
|
21,993
|
30,797
|
29,702
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,595
|
25,833
|
21,993
|
30,797
|
29,702
|