|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
256,581
|
171,709
|
235,773
|
227,287
|
255,685
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
256,581
|
171,709
|
235,773
|
227,287
|
255,685
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
236,536
|
174,334
|
225,042
|
214,458
|
224,494
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,045
|
-2,624
|
10,731
|
12,830
|
31,191
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,472
|
2,946
|
3,635
|
4,236
|
4,326
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
5
|
0
|
0
|
31
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
5
|
0
|
0
|
31
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
350
|
233
|
49
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,919
|
3,686
|
3,430
|
3,413
|
3,605
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,247
|
-3,601
|
10,888
|
13,653
|
31,882
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
1
|
15
|
950
|
|
13. Chi phí khác
|
|
5
|
0
|
12
|
681
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-5
|
1
|
3
|
269
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,247
|
-3,606
|
10,889
|
13,656
|
32,151
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,385
|
|
1,372
|
2,992
|
6,549
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-305
|
37
|
48
|
70
|
-231
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,080
|
37
|
1,419
|
3,061
|
6,318
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,168
|
-3,643
|
9,470
|
10,595
|
25,833
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,168
|
-3,643
|
9,470
|
10,595
|
25,833
|