Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 227,287 255,685 210,088 259,135 243,208
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 227,287 255,685 210,088 259,135 243,208
4. Giá vốn hàng bán 214,458 224,494 182,561 222,770 210,554
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,830 31,191 27,527 36,365 32,653
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,236 4,326 5,889 7,402
7. Chi phí tài chính 0 31
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 31
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 1 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,413 3,605 3,887 3,823 3,572
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,653 31,882 27,488 38,430 36,484
12. Thu nhập khác 15 950 3,879 828 1,196
13. Chi phí khác 12 681 26 762 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3 269 3,853 67 1,165
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,656 32,151 27,492 38,497 37,649
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,992 6,549 5,450 7,626 7,909
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 70 -231 48 73 39
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,061 6,318 5,498 7,699 7,947
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,595 25,833 21,993 30,797 29,702
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,595 25,833 21,993 30,797 29,702