|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
127,138
|
55,672
|
106,115
|
103,640
|
94,541
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
127,138
|
55,672
|
106,115
|
103,640
|
94,541
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
116,783
|
57,879
|
94,573
|
88,740
|
88,906
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,354
|
-2,207
|
11,542
|
14,900
|
5,636
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
266
|
9
|
169
|
538
|
371
|
|
7. Chi phí tài chính
|
510
|
595
|
587
|
702
|
529
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
510
|
595
|
587
|
702
|
529
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
729
|
118
|
727
|
786
|
268
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,543
|
2,671
|
5,217
|
4,496
|
3,210
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,839
|
-5,582
|
5,180
|
9,453
|
2,000
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
2
|
73
|
116
|
14
|
|
13. Chi phí khác
|
|
150
|
|
0
|
31
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4
|
-148
|
73
|
116
|
-17
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,843
|
-5,730
|
5,253
|
9,568
|
1,983
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
889
|
|
|
1,818
|
552
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
889
|
|
|
1,818
|
552
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,955
|
-5,730
|
5,253
|
7,750
|
1,431
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,955
|
-5,730
|
5,253
|
7,750
|
1,431
|