Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106,115 103,640 94,541 64,826 121,863
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 106,115 103,640 94,541 64,826 121,863
4. Giá vốn hàng bán 94,573 88,740 88,906 63,147 101,397
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,542 14,900 5,636 1,679 20,466
6. Doanh thu hoạt động tài chính 169 538 371 205 275
7. Chi phí tài chính 587 702 529 439 527
-Trong đó: Chi phí lãi vay 587 702 529 439 527
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 727 786 268 287 969
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,217 4,496 3,210 2,826 4,445
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,180 9,453 2,000 -1,669 14,800
12. Thu nhập khác 73 116 14 677 5
13. Chi phí khác 0 31 677 7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 73 116 -17 0 -2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,253 9,568 1,983 -1,669 14,798
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,818 552 0 2,696
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,818 552 0 2,696
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,253 7,750 1,431 -1,669 12,102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,253 7,750 1,431 -1,669 12,102