Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 127,138 55,672 106,115 103,640 94,541
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 127,138 55,672 106,115 103,640 94,541
4. Giá vốn hàng bán 116,783 57,879 94,573 88,740 88,906
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,354 -2,207 11,542 14,900 5,636
6. Doanh thu hoạt động tài chính 266 9 169 538 371
7. Chi phí tài chính 510 595 587 702 529
-Trong đó: Chi phí lãi vay 510 595 587 702 529
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 729 118 727 786 268
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,543 2,671 5,217 4,496 3,210
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,839 -5,582 5,180 9,453 2,000
12. Thu nhập khác 4 2 73 116 14
13. Chi phí khác 150 0 31
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4 -148 73 116 -17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,843 -5,730 5,253 9,568 1,983
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 889 1,818 552
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 889 1,818 552
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,955 -5,730 5,253 7,750 1,431
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,955 -5,730 5,253 7,750 1,431