単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,568 1,983 -1,669 14,798 12,120
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,267 4,492 5,215 6,931 4,374
- Khấu hao TSCĐ 5,102 4,334 4,981 5,410 5,423
- Các khoản dự phòng 0 0 1,269 -1,269
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -716 -371 -205 -275 -356
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 178 0 0
- Chi phí lãi vay 702 529 439 527 576
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14,835 6,476 3,546 21,729 16,494
- Tăng, giảm các khoản phải thu 24,279 -8,328 11,637 -8,645 -17,447
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12,150 8,628 -13,826 22,500 -9,558
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -19,950 -35,466 -938 18,172 19,992
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,006 298 2,261 -9,950 3,736
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -748 -430 -538 -458 -646
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -2,185 -186 -134
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -245 -81 -1,675 -153 -272
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,027 -31,087 280 43,194 12,166
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,451 54 -2,650 -2,783 -1,434
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 666 79
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 842 303 123 507
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,451 896 -1,681 -2,659 -848
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 106,191 83,000 34,500 40,000 71,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -113,910 -44,920 -68,220 -38,220 -71,920
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -90 -96 0 11,822 -234
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,810 37,984 -33,720 13,602 -1,154
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,234 7,793 -35,121 54,137 10,164
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 34,938 30,705 38,497 3,376 57,514
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,705 38,497 3,376 57,514 67,678