単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,843 -5,730 5,253 9,568 1,983
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,452 6,015 5,712 5,267 4,492
- Khấu hao TSCĐ 5,209 5,428 5,294 5,102 4,334
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -266 -9 -169 -716 -371
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 178 0
- Chi phí lãi vay 510 595 587 702 529
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,295 285 10,964 14,835 6,476
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13,455 6,147 -30,901 24,279 -8,328
- Tăng, giảm hàng tồn kho -19,444 8,379 8,450 -12,150 8,628
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -24,859 -21,461 69,147 -19,950 -35,466
- Tăng giảm chi phí trả trước 381 2,594 -1,572 1,006 298
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -437 -667 -542 -748 -430
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,830 -101 0 -2,185
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -680 -1,563 -176 -245 -81
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -24,120 -6,387 55,370 7,027 -31,087
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,854 -4,599 -5,269 -3,451 54
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 218 58 137 0 842
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,636 -4,541 -5,132 -3,451 896
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 95,500 66,000 57,000 106,191 83,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -71,410 -74,410 -77,410 -113,910 -44,920
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14 -11,920 -90 -96
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 24,076 -8,410 -32,330 -7,810 37,984
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,680 -19,338 17,909 -4,234 7,793
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 43,047 36,368 17,029 34,938 30,705
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 36,368 17,029 34,938 30,705 38,497