|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,843
|
-5,730
|
5,253
|
9,568
|
1,983
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,452
|
6,015
|
5,712
|
5,267
|
4,492
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,209
|
5,428
|
5,294
|
5,102
|
4,334
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-266
|
-9
|
-169
|
-716
|
-371
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
178
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
510
|
595
|
587
|
702
|
529
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10,295
|
285
|
10,964
|
14,835
|
6,476
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13,455
|
6,147
|
-30,901
|
24,279
|
-8,328
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-19,444
|
8,379
|
8,450
|
-12,150
|
8,628
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-24,859
|
-21,461
|
69,147
|
-19,950
|
-35,466
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
381
|
2,594
|
-1,572
|
1,006
|
298
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-437
|
-667
|
-542
|
-748
|
-430
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,830
|
-101
|
|
0
|
-2,185
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-680
|
-1,563
|
-176
|
-245
|
-81
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-24,120
|
-6,387
|
55,370
|
7,027
|
-31,087
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,854
|
-4,599
|
-5,269
|
-3,451
|
54
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
218
|
58
|
137
|
0
|
842
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,636
|
-4,541
|
-5,132
|
-3,451
|
896
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
95,500
|
66,000
|
57,000
|
106,191
|
83,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-71,410
|
-74,410
|
-77,410
|
-113,910
|
-44,920
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-14
|
|
-11,920
|
-90
|
-96
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
24,076
|
-8,410
|
-32,330
|
-7,810
|
37,984
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6,680
|
-19,338
|
17,909
|
-4,234
|
7,793
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
43,047
|
36,368
|
17,029
|
34,938
|
30,705
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
36,368
|
17,029
|
34,938
|
30,705
|
38,497
|