Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,253 9,568 1,983 -1,669 14,798
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,712 5,267 4,492 5,215 6,931
- Khấu hao TSCĐ 5,294 5,102 4,334 4,981 5,410
- Các khoản dự phòng 0 0 1,269
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -169 -716 -371 -205 -275
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 178 0
- Chi phí lãi vay 587 702 529 439 527
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,964 14,835 6,476 3,546 21,729
- Tăng, giảm các khoản phải thu -30,901 24,279 -8,328 11,637 -8,645
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,450 -12,150 8,628 -13,826 22,500
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 69,147 -19,950 -35,466 -938 18,172
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,572 1,006 298 2,261 -9,950
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -542 -748 -430 -538 -458
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -2,185 -186
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -176 -245 -81 -1,675 -153
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 55,370 7,027 -31,087 280 43,194
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,269 -3,451 54 -2,650 -2,783
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 666
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 137 0 842 303 123
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,132 -3,451 896 -1,681 -2,659
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 57,000 106,191 83,000 34,500 40,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -77,410 -113,910 -44,920 -68,220 -38,220
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11,920 -90 -96 0 11,822
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -32,330 -7,810 37,984 -33,720 13,602
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 17,909 -4,234 7,793 -35,121 54,137
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17,029 34,938 30,705 38,497 3,376
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 34,938 30,705 38,497 3,376 57,514