|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
404,234
|
399,430
|
451,920
|
414,101
|
444,819
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
133
|
140
|
105
|
142
|
157
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
404,101
|
399,291
|
451,815
|
413,959
|
444,662
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
380,183
|
362,125
|
403,617
|
366,741
|
398,017
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,918
|
37,166
|
48,199
|
47,219
|
46,645
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
468
|
752
|
537
|
210
|
916
|
|
7. Chi phí tài chính
|
601
|
326
|
563
|
1,003
|
1,254
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
597
|
326
|
515
|
919
|
1,188
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,621
|
2,684
|
3,032
|
2,513
|
3,433
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,099
|
3,212
|
3,410
|
3,935
|
4,379
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18,065
|
31,696
|
41,732
|
39,979
|
38,494
|
|
12. Thu nhập khác
|
335
|
282
|
768
|
279
|
386
|
|
13. Chi phí khác
|
238
|
199
|
329
|
243
|
232
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
97
|
83
|
439
|
36
|
154
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,162
|
31,779
|
42,170
|
40,015
|
38,648
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,726
|
7,023
|
8,644
|
8,299
|
8,132
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-92
|
-298
|
-123
|
-267
|
-289
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,635
|
6,725
|
8,522
|
8,032
|
7,843
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,527
|
25,054
|
33,649
|
31,983
|
30,805
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,527
|
25,054
|
33,649
|
31,983
|
30,805
|