単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 404,234 399,430 451,920 414,101 444,819
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 133 140 105 142 157
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 404,101 399,291 451,815 413,959 444,662
4. Giá vốn hàng bán 380,183 362,125 403,617 366,741 398,017
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23,918 37,166 48,199 47,219 46,645
6. Doanh thu hoạt động tài chính 468 752 537 210 916
7. Chi phí tài chính 601 326 563 1,003 1,254
-Trong đó: Chi phí lãi vay 597 326 515 919 1,188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,621 2,684 3,032 2,513 3,433
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,099 3,212 3,410 3,935 4,379
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18,065 31,696 41,732 39,979 38,494
12. Thu nhập khác 335 282 768 279 386
13. Chi phí khác 238 199 329 243 232
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 97 83 439 36 154
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,162 31,779 42,170 40,015 38,648
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,726 7,023 8,644 8,299 8,132
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -92 -298 -123 -267 -289
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,635 6,725 8,522 8,032 7,843
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,527 25,054 33,649 31,983 30,805
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,527 25,054 33,649 31,983 30,805